Erzgebirge Aue
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

Erzgebirge Aue vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-0 Hansa Rostock tại 2. Bundesliga, 30 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 3, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Phong độ
LLDWW Erzgebirge Aue
DLWDL Hansa Rostock
  1. HT0-0
  2. 46' T. Jänicke D. Langen
  3. 49' R. König 1-0
  4. 65' S. Curri G. Kocer
  5. 67' T. Weilandt T. Perthel
  6. 80' E. Kern T. Kempe
  7. 90'+2 P. le Beau J. Hochscheidt
  8. FT1-0

Đội hình

Erzgebirge Aue
  1. 1M. Männel
  2. 15R. Klingbeil
  3. 6K. Schlitte
  4. 30F. Müller
  5. 5A. Lachheb
  6. 20O. Schröder
  7. 17J. Hochscheidt ▼ 90'
  8. 22M. Hensel
  9. 27T. Kempe ▼ 80'
  10. 7R. König
  11. 25G. Kocer ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 14S. Curri ▲ 65'
  2. 18E. Kern ▲ 80'
  3. 2P. le Beau ▲ 90'
  4. 26S. Flauder
  5. 21D. Rau
  6. 23N. Höfler
  7. 8M. Könnecke
Hansa Rostock
  1. 19K. Müller
  2. 3M. Holst
  3. 17T. Perthel ▼ 67'
  4. 20P. Schyrba
  5. 6M. Wiemann
  6. 25S. Pelzer
  7. 16D. Langen ▼ 46'
  8. 5D. Peitz
  9. 7M. Lartey
  10. 8K. Pannewitz
  11. 28M. Schied

Dự bị 7

  1. 29T. Jänicke ▲ 46'
  2. 14T. Weilandt ▲ 67'
  3. 1J. Hahnel
  4. 30P. Jensen
  5. 27B. Ziegenbein
  6. 4R. Müller
  7. 33T. Semmer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
35Ghi được38
58Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu