Hansa Rostock
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Erzgebirge Aue

Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 4-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 3' A. Lebeau · J. Mejdr 1-0
  2. 15' R. Naderi 2-0
  3. 17' 2-1 M. Bär · M. Clausen
  4. 35' N. Fröling · A. Lebeau 3-1
  5. 43' M. Burghardt N. Vukančić
  6. 43' B. Tashchy M. Bär
  7. 45' Maximilian Schmid
  8. HT3-1
  9. 53' Benno Dietze
  10. 60' C. Kinsombi N. Fröling
  11. 61' Erik Majetschak
  12. 61' S. Suso B. Dietze
  13. 69' T. Hoffmann K. Jakob
  14. 70' S. Seitz M. Schmid
  15. 70' O. Sijarić M. Clausen
  16. 79' T. Krohn A. Lebeau
  17. 82' Marco Schuster
  18. 86' C. Kinsombi11m 4-1
  19. 90' K. Schumacher D. Roßbach
  20. 90' F. Bock J. Mejdr
  21. FT4-1

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 6.9
  2. 24D. Gebuhr 6.9
  3. 23F. Pfanne 7.2
  4. 4D. Roßbach ▼ 90' 6.9
  5. 19J. Mejdr ▼ 90' 8.2
  6. 42B. Dietze ▼ 61' 6.2
  7. 5M. Schuster 6.9
  8. 29F. Ruschke 6.7
  9. 10N. Fröling ▼ 60' 7.6
  10. 14A. Lebeau ▼ 79' 8.9
  11. 20R. Naderi 7.7

Dự bị 8

  1. 27C. Kinsombi ▲ 60' 6.9
  2. 28S. Suso ▲ 61' 6.3
  3. 44T. Krohn ▲ 79' 6.6
  4. 13K. Schumacher ▲ 90'
  5. 36F. Bock ▲ 90'
  6. 8C. Harenbrock
  7. 11A. Jonjić
  8. 25P. Klewin
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Männel 5.9
  2. 17P. Fallmann 6.2
  3. 13E. Majetschak 6.3
  4. 4N. Vukančić ▼ 43' 6.2
  5. 29L. Rosenlöcher 6.3
  6. 8M. Clausen ▼ 70' 6.9
  7. 20J. Fabisch 5.9
  8. 30A. Loune 6.7
  9. 26K. Jakob ▼ 69' 6.2
  10. 15M. Bär ▼ 43' 7.2
  11. 39M. Schmid ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 21M. Burghardt ▲ 43' 6.6
  2. 14B. Tashchy ▲ 43' 6.3
  3. 19T. Hoffmann ▲ 69' 6.7
  4. 7S. Seitz ▲ 70' 6.3
  5. 11O. Sijarić ▲ 70' 6.5
  6. 25T. Kips
  7. 37P. Seidel
  8. 27A. Henkel
  9. 16F. Mehlitz

Thống kê

020
620
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
0Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
298Chuyền bóng476
234Chuyền chính xác403
79%Chính xác chuyền85%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
72Ghi được71
64Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu