Erzgebirge Aue
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

Erzgebirge Aue vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-0 Hansa Rostock tại 3. Liga, 5 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 4, hòa 3, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 7
Phong độ
LLDWW Erzgebirge Aue
DLWDL Hansa Rostock
  1. HT0-0
  2. 56' S. Handle N. Adler
  3. 69' S. Andrist M. Gottschling
  4. 73' H. Yıldız M. Kvesić
  5. 78' J. Perstaller M. Lukowicz
  6. 87' C. Tiffert M. Wegner
  7. FT0-0

Đội hình

Erzgebirge Aue
  1. 1M. Männel
  2. 21A. Sušac
  3. 3S. Hertner
  4. 20C. Rizzuto
  5. 24S. Breitkreuz
  6. 17P. Riese
  7. 10S. Skarlatidis
  8. 16M. Kvesić ▼ 73'
  9. 27L. Samson
  10. 8N. Adler ▼ 56'
  11. 9M. Wegner ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7S. Handle ▲ 56'
  2. 22H. Yıldız ▲ 73'
  3. 33C. Tiffert ▲ 87'
  4. 26R. Jendrusch
  5. 13T. Nattermann
  6. 12M. Sieber
  7. 2J. Riedel
Hansa Rostock
  1. 1M. Schuhen
  2. 5M. Henn
  3. 33M. Ahlschwede
  4. 13D. Erdmann
  5. 8J. Ikeng
  6. 6M. Gardawski
  7. 29T. Jänicke
  8. 15M. Kofler
  9. 20M. Gottschling ▼ 69'
  10. 23S. Benyamina
  11. 11M. Lukowicz ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 37S. Andrist ▲ 69'
  2. 9J. Perstaller ▲ 78'
  3. 3M. Hoffmann
  4. 22J. Brinkies
  5. 16L. Scherff
  6. 31K. Schwertfeger
  7. 39M. Baumgarten

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dynamo Dresden
38 75 - 35 +40 78
2
Erzgebirge Aue
38 42 - 21 +21 70
3
Würzburger Kickers
38 43 - 25 +18 64
4
1. FC Magdeburg
38 49 - 37 +12 56
5
VfL Osnabrück
38 46 - 41 +5 56
6
Chemnitzer FC
38 52 - 46 +6 55
7
SG Sonnenhof Grossaspach
38 58 - 47 +11 54
8
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 50 -3 50
9
SC Preußen Münster
38 43 - 41 +2 49
10
Hansa Rostock
38 42 - 48 -6 49
11
Fortuna Köln
38 56 - 69 -13 49
12
1. FSV Mainz 05 II
38 48 - 47 +1 48
13
Hallescher FC
38 48 - 48 0 48
14
Holstein Kiel
38 44 - 47 -3 48
15
VfR Aalen
38 35 - 40 -5 44
16
SV Wehen
38 35 - 48 -13 43
17
SV Werder Bremen II
38 42 - 56 -14 43
18
Stuttgarter Kickers
38 38 - 52 -14 43
19
FC Energie Cottbus
38 32 - 52 -20 41
20
Stuttgart II
38 38 - 63 -25 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
44Ghi được42
23Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.08
26Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu