Hansa Rostock
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Erzgebirge Aue

Hansa Rostock vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-2 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 3, Erzgebirge Aue thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 14
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Trọng tài
P. Alt
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 13' Dimitriy Nazarov
  2. 19' 0-1 N. Kühn · D. Nazarov
  3. 21' Damian Roßbach
  4. 37' J. Verhoek11m 1-1
  5. 40' Kevin Schumacher
  6. 45'+2 Calogero Rizzuto
  7. HT1-1
  8. 60' J. Hochscheidt D. Nazarov
  9. 66' 1-2 A. Jonjić · J. Hochscheidt
  10. 71' John-Patrick Strauss
  11. 72' S. Ingelsson H. Behrens
  12. 72' H. Duljević N. Omladič
  13. 72' J. Meier C. Rizzuto
  14. 76' S. Härtel O. Sijarić
  15. 77' T. Baumgart N. Kühn
  16. 80' Svante Ingelsson
  17. 81' S. Mamba K. Schumacher
  18. 81' R. Munsy S. Rhein
  19. 87' N. Trujić S. Messeguem
  20. 87' E. Majetschak A. Jonjić
  21. 89' Nico Neidhart
  22. 90'+6 Jonathan Meier
  23. FT1-2

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Kolke 6.2
  2. 25T. Meißner 6.6
  3. 4D. Roßbach 7.9
  4. 7N. Neidhart 6.9
  5. 21N. Omladič ▼ 72' 6.5
  6. 17H. Behrens ▼ 72' 6.5
  7. 27C. Rizzuto ▼ 72' 6.7
  8. 34L. Fröde 7.6
  9. 5S. Rhein ▼ 81' 6.9
  10. 18J. Verhoek 7.2
  11. 13K. Schumacher ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 14S. Ingelsson ▲ 72' 6.5
  2. 10H. Duljević ▲ 72' 6.9
  3. 23J. Meier ▲ 72' 6.7
  4. 11S. Mamba ▲ 81' 6.7
  5. 9R. Munsy ▲ 81' 6.3
  6. 16R. Malone
  7. 30B. Voll
  8. 6B. Rother
  9. 8B. Bahn
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dochev
  1. 1M. Männel 6.9
  2. 26S. Gonther 7.0
  3. 23A. Barylla 7.2
  4. 3D. Carlson 7.2
  5. 24J. Strauß 6.3
  6. 30S. Schreck 6.3
  7. 9A. Jonjić ▼ 87' 7.0
  8. 18S. Messeguem ▼ 87' 7.2
  9. 10D. Nazarov ▼ 60' 6.9
  10. 11N. Kühn ▼ 77' 6.3
  11. 19O. Sijarić ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 7J. Hochscheidt ▲ 60' 7.2
  2. 27S. Härtel ▲ 76' 6.9
  3. 8T. Baumgart ▲ 77' 6.5
  4. 16N. Trujić ▲ 87' 6.9
  5. 13E. Majetschak ▲ 87' 6.7
  6. 25P. Klewin
  7. 37A. Mance
  8. 34T. Kips
  9. 12F. Schädlich

Thống kê

056
320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi26
5Thẻ vàng2
0Cứu thua3
409Chuyền bóng299
295Chuyền chính xác197
72%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 72 - 44 +28 65
2
SV Werder Bremen
34 65 - 43 +22 63
3
Hamburger SV
34 67 - 35 +32 60
4
SV Darmstadt 98
34 71 - 46 +25 60
5
FC St. Pauli
34 61 - 46 +15 57
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 45 -2 52
7
SC Paderborn 07
34 56 - 44 +12 51
8
1. FC Nurnberg
34 49 - 49 0 51
9
Holstein Kiel
34 46 - 54 -8 45
10
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 42 +3 44
11
Hannover 96
34 35 - 49 -14 42
12
Karlsruher SC
34 54 - 55 -1 41
13
Hansa Rostock
34 41 - 52 -11 41
14
SV Sandhausen
34 42 - 54 -12 41
15
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 51 -1 40
16
Dynamo Dresden
34 33 - 46 -13 32
17
Erzgebirge Aue
34 32 - 72 -40 26
18
FC Ingolstadt 04
34 30 - 65 -35 21
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu41
84Ghi được44
70Thủng lưới92
1.83Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu