Rot-Weiss Essen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Viktoria Köln

Rot-Weiss Essen vs FC Viktoria Köln

Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 1-0 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 5, hòa 1, FC Viktoria Köln thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion an der Hafenstraße, Essen
Phong độ
LWWDW Rot-Weiss Essen
LWDWL FC Viktoria Köln
  1. 4' Lex-Tyger Lobinger
  2. 37' Florian Engelhardt
  3. 40' A. Arslan · L. Brumme 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' T. Eisenhuth F. Engelhardt
  6. 61' F. Bouebari L. Brumme
  7. 70' S. Kozuki L. M. Wolf
  8. 71' F. Ronstadt L. Munst
  9. 72' Tobias Kraulich
  10. 72' M. Janssen R. Safi
  11. 82' Kaito Mizuta
  12. 82' B. Zank L. Lobinger
  13. 85' Frank Ronstadt
  14. 90'+2 N. Kaiser M. Obuz
  15. 90'+1 K. Owusu A. Arslan
  16. FT1-0

Đội hình

Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 7.2
  2. 2M. Kostka 7.3
  3. 23J. Rios Alonso 7.9
  4. 33T. Kraulich 7.3
  5. 14L. Brumme ▼ 61' 7.5
  6. 28T. Moustier 6.9
  7. 26T. Musel 6.9
  8. 10M. Obuz ▼ 90' 7.0
  9. 6A. Arslan ▼ 90' 8.2
  10. 24K. Mizuta 6.6
  11. 7R. Safi ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 19F. Bouebari ▲ 61' 6.9
  3. 37J. Hofmann
  4. 18N. Kaiser ▲ 90'
  5. 39G. Swajkowski
  6. 32L. Bazzoli
  7. 30K. Owusu ▲ 90'
  8. 9J. Cuber Potocnik
  9. 20M. Janssen ▲ 72' 6.6
FC Viktoria Köln Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 1Dudu 7.5
  2. 2L. Dietz 6.9
  3. 15C. Greger 7.2
  4. 18T. Kloss 6.5
  5. 19M. Sponsel 6.9
  6. 21L. M. Wolf ▼ 70' 6.7
  7. 8F. Engelhardt ▼ 46' 6.3
  8. 7S. Handle 7.3
  9. 5L. Munst ▼ 71' 7.5
  10. 10D. Otto 6.7
  11. 9L. Lobinger ▼ 82' 6.7

Dự bị 8

  1. 27A. Schulz
  2. 3J. Agyekum
  3. 6T. Eisenhuth ▲ 46' 6.3
  4. 23B. Zank ▲ 82' 6.2
  5. 25D. Perri
  6. 34F. Ronstadt ▲ 71' 6.9
  7. 38S. Carella
  8. 41S. Kozuki ▲ 70' 6.7

Thống kê

024
330
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị3
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
457Chuyền bóng415
384Chuyền chính xác338
84%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
114Ghi được67
79Thủng lưới81
2.33Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu