FC Viktoria Köln vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 3, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 23' Lex-Tyger Lobinger
- 36' Zoumana Keita
- HT0-0
- 57' Tobias Kraulich
- 72' ▲ T. Eisenhuth ▼ J. Sticker
- 72' ▲ M. El Mala ▼ R. Velasco
- 72' ▲ L. Cueto ▼ L. Lobinger
- 72' ▲ R. Safi ▼ A. Arslan
- 72' ▲ T. Müsel ▼ J. Kaparos
- 83' M. El Mala · E. Lofolomo 1-0
- 85' Tobias Kraulich
- 85' Tobias Kraulich
- 86' ▲ M. Doumbouya ▼ K. Gjasula
- 86' ▲ K. Meisel ▼ D. Martinović
- 90'+1 Eduardo Dos Santos Haesler
- 90'+4 ▲ K. Schulz ▼ S. Güler
- FT1-0
Đội hình
- 1Dudu 6.9
- 35Z. Keita 7.2
- 14E. Lofolomo ⇢ 8.0
- 2L. Dietz 6.9
- 5Sidny Cabral 7.0
- 11R. Velasco ▼ 72' 6.5
- 16F. Engelhardt 7.3
- 33J. Sticker ▼ 72' 6.9
- 37N. May 7.7
- 9L. Lobinger ▼ 72' 7.0
- 30S. Güler ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 21T. Eisenhuth ▲ 72' 6.7
- 42M. El Mala ⚽ ▲ 72' 7.3
- 19L. Cueto ▲ 72' 6.2
- 3K. Schulz ▲ 90'
- 13L. de Meester
- 7S. Handle
- 24K. Rauhut
- 10A. Vrenezi
- 38S. Carella
- 1J. Golz 7.0
- 23J. Ríos Alonso 7.3
- 4M. Schultz 6.9
- 33T. Kraulich 6.5
- 2J. Eitschberger 6.5
- 8J. Kaparos ▼ 72' 6.7
- 5K. Gjasula ▼ 86' 6.9
- 3M. Wagner 7.2
- 24K. Mizuta 6.3
- 6A. Arslan ▼ 72' 7.2
- 27D. Martinović ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 11R. Safi ▲ 72' 6.5
- 26T. Müsel ▲ 72' 6.9
- 29M. Doumbouya ▲ 86' 6.3
- 30K. Meisel ▲ 86' 5.9
- 16M. Kourouma
- 14L. Brumme
- 19E. Voufack
- 35F. Wienand
- 22J. Boyamba
Thống kê
03⚑6
⚑721
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị1
5Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
480Chuyền bóng336
426Chuyền chính xác273
89%Chính xác chuyền81%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
67Ghi được79
57Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai40