FC Ingolstadt 04
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

FC Ingolstadt 04 vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 5, Hansa Rostock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 3
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DWLWL FC Ingolstadt 04
LWDLW Hansa Rostock
  1. 27' Max Besuschkow
  2. 34' C. Kinsombi D. Hummel
  3. 35' Nico Neidhart
  4. 40' Dennis Kaygın
  5. HT0-0
  6. 52' Benno Dietze
  7. 54' Elias Decker
  8. 57' D. Kaygin · L. Frode 1-0
  9. 59' 1-1 N. Neidhart · F. Pfanne
  10. 62' Y. Deichmann E. Decker
  11. 66' Mattis Hoppe
  12. 71' Y. Sturm D. Kaygin
  13. 77' J. Mejdr N. Neidhart
  14. 78' T. Krohn B. Dietze
  15. 81' Ahmet Gürleyen
  16. 85' F. Christensen M. Borchers
  17. 85' G. Christensen F. Carlsen
  18. 85' J. Dirkner M. Krauss
  19. 85' P. Stock K. Fatkic
  20. 90' Gustav Christensen
  21. FT1-1

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sabrina Wittmann
  1. 1M. Ponath
  2. 2M. Hoppe
  3. 32S. Lorenz
  4. 15J. Scholz
  5. 4E. Decker ▼ 62'
  6. 34L. Frode
  7. 22M. Costly
  8. 17M. Besuschkow
  9. 8F. Carlsen ▼ 85'
  10. 10D. Kaygin ▼ 71'
  11. 9M. Borchers ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 25K. Eisele
  2. 5E. Gul
  3. 7Y. Sturm ▲ 71'
  4. 11F. Christensen ▲ 85'
  5. 14M. Plath
  6. 20Y. Deichmann ▲ 62'
  7. 23J. Maljojoki
  8. 24G. Christensen ▲ 85'
  9. 29J. Kugel
Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 23F. Pfanne
  3. 15A. Gurleyen
  4. 17F. Carstens
  5. 7N. Neidhart ▼ 77'
  6. 5M. Schuster
  7. 4K. Fatkic ▼ 85'
  8. 33V. Bergh
  9. 42B. Dietze ▼ 78'
  10. 35M. Krauss ▼ 85'
  11. 21D. Hummel ▼ 34'

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 3D. Lanius
  3. 19J. Mejdr ▲ 77'
  4. 22L. Reichardt
  5. 6J. Dirkner ▲ 85'
  6. 8C. Harenbrock
  7. 27C. Kinsombi ▲ 34'
  8. 10P. Stock ▲ 85'
  9. 44T. Krohn ▲ 78'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
76Ghi được98
66Thủng lưới59
1.77Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu