FC Ingolstadt 04
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hansa Rostock

FC Ingolstadt 04 vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-0 Hansa Rostock tại 3. Liga, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 5, Hansa Rostock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 16
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Trọng tài
M. Thomsen
Phong độ
DWLWL FC Ingolstadt 04
LWDLW Hansa Rostock
  1. 9' Robin Krausse
  2. 24' Marc Stendera
  3. 24' John Verhoek
  4. 37' M. Röhl · D. Eckert 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' B. Rother S. Sonnenberg
  7. 55' M. Litka P. Breier
  8. 60' Julian Riedel
  9. 64' Thomas Keller
  10. 66' A. Herzog M. Litka
  11. 70' F. Bilbija M. Stendera
  12. 79' I. Niskanen S. Kutschke
  13. 88' Caniggia Elva
  14. 90'+1 J. Kotzke C. Elva
  15. FT1-0

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Oral
  1. 24F. Buntić
  2. 5N. Antonitsch
  3. 17M. Heinloth
  4. 27T. Keller
  5. 19M. Gaus
  6. 10M. Stendera ▼ 70'
  7. 23R. Krauße
  8. 34M. Röhl
  9. 30S. Kutschke ▼ 79'
  10. 7D. Eckert
  11. 14C. Elva ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 35F. Bilbija ▲ 70'
  2. 22I. Niskanen ▲ 79'
  3. 25J. Kotzke ▲ 90'
  4. 37P. Sussek
  5. 20J. Hawkins
  6. 39L. Schellenberg
  7. 9F. Kaya
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Kolke
  2. 3J. Riedel
  3. 4D. Roßbach
  4. 7N. Neidhart
  5. 23S. Sonnenberg ▼ 46'
  6. 21N. Omladič
  7. 8B. Bahn
  8. 10K. Vollmann
  9. 25O. Daedlow
  10. 18J. Verhoek
  11. 39P. Breier ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 6B. Rother ▲ 46'
  2. 28M. Litka ▲ 55'
  3. 11A. Herzog ▲ 66'
  4. 30B. Voll
  5. 9E. Engelhardt
  6. 27L. Horn
  7. 19M. Farrona Pulido

Thống kê

044
320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
5Trúng đích1
7Chệch đích7
4Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dynamo Dresden
38 61 - 29 +32 75
2
Hansa Rostock
38 52 - 33 +19 71
3
FC Ingolstadt 04
38 56 - 40 +16 71
4
TSV 1860 München
38 69 - 35 +34 66
5
1. FC Saarbrücken
38 66 - 51 +15 59
6
SV Wehen
38 57 - 53 +4 56
7
Verl
38 66 - 55 +11 55
8
SV Waldhof Mannheim
38 50 - 55 -5 52
9
Hallescher FC
38 51 - 58 -7 52
10
FSV Zwickau
38 46 - 45 +1 51
11
1. FC Magdeburg
38 42 - 45 -3 51
12
FC Viktoria Köln
38 52 - 59 -7 51
13
Türkgücü-Ataspor
38 45 - 55 -10 47
14
1. FC Kaiserslautern
38 47 - 52 -5 43
15
MSV Duisburg
38 52 - 67 -15 43
16
KFC Uerdingen 05
38 38 - 50 -12 41
17
SV Meppen
38 37 - 61 -24 41
18
FC Bayern München II
38 47 - 58 -11 37
19
VfB Lübeck
38 41 - 57 -16 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 57 -17 32
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
61Ghi được59
46Thủng lưới39
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu