Hansa Rostock vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 3-0 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 2, hòa 5, FC Ingolstadt 04 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Trọng tài
- J. Zorn
- Phong độ
- LWDLW Hansa Rostock
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 21' N. Butzen · L. Scherff 1-0
- 34' J. Verhoek · A. Opoku 2-0
- 40' Daniel Hanslik
- HT2-0
- 46' ▲ C. Elva ▼ M. Gaus
- 46' ▲ F. Kaya ▼ P. Sussek
- 66' Nico Neidhart
- 73' ▲ F. Bilbija ▼ M. Wolfram
- 75' ▲ P. Breier ▼ D. Hanslik
- 80' ▲ M. Ahlschwede ▼ J. Verhoek
- 85' P. Breier · N. Neidhart 3-0
- 86' ▲ N. Rieble ▼ T. Öztürk
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 16N. Butzen
- 7N. Neidhart
- 14M. Reinthaler
- 23S. Sonnenberg
- 26T. Öztürk ▼ 86'
- 20L. Scherff
- 18J. Verhoek ▼ 80'
- 19A. Opoku
- 37D. Hanslik ▼ 75'
Dự bị 7
- 39P. Breier ▲ 75'
- 33M. Ahlschwede ▲ 80'
- 27N. Rieble ▲ 86'
- 31N. Granatowski
- 25O. Daedlow
- 10K. Vollmann
- 22A. Sebald
- 24F. Buntic
- 19M. Gaus ▼ 46'
- 4B. Paulsen
- 5N. Antonitsch
- 16P. Kurzweg
- 2F. Ananou
- 23R. Krauße
- 8M. Wolfram ▼ 73'
- 37P. Sussek ▼ 46'
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert
Dự bị 7
- 14C. Elva ▲ 46'
- 9F. Kaya ▲ 46'
- 35F. Bilbija ▲ 73'
- 10M. Beister
- 1M. Knaller
- 17M. Heinloth
- 25J. Kotzke
Thống kê
02⚑3
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích7
3Phạt góc7
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
54Ghi được64
43Thủng lưới43
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai35