FC Ingolstadt 04 vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-0 Hansa Rostock tại 2. Bundesliga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 5, Hansa Rostock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- N. Winter
- Phong độ
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- LWDLW Hansa Rostock
- 6' Rico Preißinger
- 24' ▲ J. Meier ▼ T. Becker
- 30' Björn Rother
- HT0-0
- 46' ▲ F. Bilbija ▼ F. Pick
- 66' ▲ C. Gebauer ▼ T. Keller
- 66' ▲ P. Schmidt ▼ V. Sulejmani
- 74' ▲ K. Schumacher ▼ H. Duljević
- 74' ▲ R. Munsy ▼ R. Meißner
- 75' ▲ J. Kotzke ▼ M. Gaus
- 82' ▲ T. Martens ▼ N. Omladič
- 82' ▲ S. Rhein ▼ S. Ingelsson
- 87' ▲ F. Buntić ▼ R. Jendrusch
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Jendrusch ▼ 87' 7.2
- 17M. Heinloth 7.2
- 16V. Musliu 7.7
- 3D. Franke 7.3
- 15N. Stevanović 7.3
- 27T. Keller ▼ 66' 6.7
- 19M. Gaus ▼ 75' 6.9
- 6R. Preißinger 6.6
- 26F. Pick ▼ 46' 6.2
- 30S. Kutschke 7.0
- 33V. Sulejmani ▼ 66' 5.9
Dự bị 9
- 35F. Bilbija ▲ 46' 7.0
- 22C. Gebauer ▲ 66' 6.3
- 32P. Schmidt ▲ 66' 7.2
- 25J. Kotzke ▲ 75' 6.7
- 24F. Buntić ▲ 87'
- 13N. Röseler
- 2A. Poulsen
- 29A. Llugiqi
- 7D. Eckert
- 1M. Kolke 7.9
- 4D. Roßbach 7.3
- 16R. Malone 7.3
- 2T. Becker ▼ 24' 6.7
- 21N. Omladič ▼ 82' 7.2
- 8B. Bahn 7.2
- 38T. Schwede 7.2
- 6B. Rother 7.0
- 14S. Ingelsson ▼ 82' 6.9
- 10H. Duljević ▼ 74' 6.6
- 19R. Meißner ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 23J. Meier ▲ 24' 6.6
- 13K. Schumacher ▲ 74' 6.9
- 9R. Munsy ▲ 74' 6.9
- 33T. Martens ▲ 82' 6.5
- 5S. Rhein ▲ 82' 6.9
- 25T. Meißner
- 34L. Fröde
- 30B. Voll
- 18J. Verhoek
Thống kê
01⚑4
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
386Chuyền bóng389
297Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
40Trận đấu46
47Ghi được84
70Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai27