Hansa Rostock
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ingolstadt 04

Hansa Rostock vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-1 FC Ingolstadt 04 tại 2. Bundesliga, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 2, hòa 5, FC Ingolstadt 04 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Trọng tài
F. Bokop
Phong độ
LWDLW Hansa Rostock
DWLWL FC Ingolstadt 04
  1. 29' Bentley Baxter Bahn
  2. 40' Lukas Fröde
  3. 41' 0-1 T. Keller
  4. HT0-1
  5. 46' Marcel Gaus
  6. 46' H. Behrens B. Bahn
  7. 49' J. Verhoek · K. Schumacher 1-1
  8. 57' P. Kurzweg M. Gaus
  9. 79' Nico Antonitsch
  10. 83' P. Breier K. Schumacher
  11. 84' F. Cavadias M. Neuberger
  12. 88' A. Llugiqi J. Hawkins
  13. 90'+2 Haris Duljević
  14. 90'+3 Nico Antonitsch
  15. FT1-1

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Härtel
  1. 1M. Kolke 6.7
  2. 4D. Roßbach 6.7
  3. 7N. Neidhart 7.2
  4. 16R. Malone 7.3
  5. 8B. Bahn ▼ 46' 6.3
  6. 27C. Rizzuto 7.2
  7. 34L. Fröde 7.7
  8. 5S. Rhein 7.2
  9. 18J. Verhoek 7.5
  10. 10H. Duljević 7.7
  11. 13K. Schumacher ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 17H. Behrens ▲ 46' 7.0
  2. 39P. Breier ▲ 83' 6.7
  3. 30B. Voll
  4. 14S. Ingelsson
  5. 25T. Meißner
  6. 3J. Riedel
  7. 23J. Meier
  8. 9R. Munsy
  9. 6B. Rother
FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Schubert
  1. 1R. Jendrusch 7.5
  2. 25J. Kotzke 7.3
  3. 5N. Antonitsch 6.6
  4. 13N. Röseler 6.9
  5. 26J. Marx 6.0
  6. 27T. Keller 7.2
  7. 38M. Neuberger ▼ 84' 7.0
  8. 19M. Gaus ▼ 57' 6.2
  9. 22C. Gebauer 6.7
  10. 9F. Kaya 6.3
  11. 20J. Hawkins ▼ 88' 6.6

Dự bị 8

  1. 16P. Kurzweg ▲ 57' 6.3
  2. 41F. Cavadias ▲ 84' 6.7
  3. 29A. Llugiqi ▲ 88' 6.7
  4. 48B. Causevic
  5. 36G. Pintidis
  6. 37P. Sussek
  7. 39L. Schellenberg
  8. 49M. Götzendörfer

Thống kê

036
020
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm5
5Trúng đích3
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
528Chuyền bóng237
405Chuyền chính xác121
77%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 72 - 44 +28 65
2
SV Werder Bremen
34 65 - 43 +22 63
3
Hamburger SV
34 67 - 35 +32 60
4
SV Darmstadt 98
34 71 - 46 +25 60
5
FC St. Pauli
34 61 - 46 +15 57
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 45 -2 52
7
SC Paderborn 07
34 56 - 44 +12 51
8
1. FC Nurnberg
34 49 - 49 0 51
9
Holstein Kiel
34 46 - 54 -8 45
10
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 42 +3 44
11
Hannover 96
34 35 - 49 -14 42
12
Karlsruher SC
34 54 - 55 -1 41
13
Hansa Rostock
34 41 - 52 -11 41
14
SV Sandhausen
34 42 - 54 -12 41
15
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 51 -1 40
16
Dynamo Dresden
34 33 - 46 -13 32
17
Erzgebirge Aue
34 32 - 72 -40 26
18
FC Ingolstadt 04
34 30 - 65 -35 21
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu40
84Ghi được47
70Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu