FC Ingolstadt 04 vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 5, Hansa Rostock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- LWDLW Hansa Rostock
- 19' Marcel Costly
- 33' P. Testroet 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Guwara ▼ N. Dühring
- 46' ▲ C. Harenbrock ▼ M. Schuster
- 57' ▲ D. Kopacz ▼ M. Dittgen
- 59' 1-1 F. Ruschke
- 61' ▲ K. Schumacher ▼ F. Ruschke
- 61' ▲ N. Fröling ▼ S. Haugen
- 67' ▲ S. Grønning ▼ P. Testroet
- 70' S. Grønning · R. Malone 2-1
- 77' Adrien Lebeau
- 77' Jonas Dirkner
- 77' ▲ C. Kinsombi ▼ N. Neidhart
- 78' ▲ F. Keidel ▼ Y. Deichmann
- 78' ▲ T. Heike ▼ D. Borkowski
- 82' Lukas Fröde
- 88' ▲ T. Krohn ▼ A. Lebeau
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Funk 7.2
- 22M. Costly 6.7
- 16R. Malone 7.3
- 32S. Lorenz 6.6
- 18N. Dühring ▼ 46' 6.7
- 34L. Fröde 7.0
- 20Y. Deichmann ▼ 78' 6.6
- 17M. Besuschkow 6.9
- 10M. Dittgen ▼ 57' 6.9
- 7D. Borkowski ▼ 78' 6.5
- 37P. Testroet ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 6L. Guwara ▲ 46' 6.6
- 29D. Kopacz ▲ 57' 6.3
- 11S. Grønning ⚽ ▲ 67' 7.2
- 43F. Keidel ▲ 78' 6.3
- 9T. Heike ▲ 78' 6.6
- 8B. Kanurić
- 41S. Simoni
- 19M. Cvjetinović
- 38D. Zeitler
- 1B. Uphoff 6.9
- 15A. Gürleyen 6.9
- 21A. Rossipal 7.3
- 4D. Roßbach 6.6
- 7N. Neidhart ▼ 77' 6.6
- 6J. Dirkner 7.0
- 5M. Schuster ▼ 46' 6.2
- 14A. Lebeau ▼ 88' 6.7
- 29F. Ruschke ⚽ ▼ 61' 7.3
- 18S. Haugen ▼ 61' 6.7
- 20R. Naderi 6.9
Dự bị 9
- 8C. Harenbrock ▲ 46' 6.6
- 13K. Schumacher ▲ 61' 6.9
- 10N. Fröling ▲ 61' 6.5
- 27C. Kinsombi ▲ 77' 6.7
- 44T. Krohn ▲ 88'
- 25P. Klewin
- 9A. Berisha
- 23F. Pfanne
- 37L. Köster
Thống kê
02⚑3
⚑1020
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
3Phạt góc10
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
298Chuyền bóng471
224Chuyền chính xác391
75%Chính xác chuyền83%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
83Ghi được72
76Thủng lưới64
1.77Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai38