SV Waldhof Mannheim vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 2-2 Verl tại 3. Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 1, hòa 6, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LLLLW Verl
- 13' 0-1 B. Taz · A. Besio
- 24' Joshua Eze
- 33' F. Lohkemper · T. Sechelmann 1-1
- 34' ▲ Y. Otto ▼ A. Besio
- HT1-1
- 46' ▲ D. Michel ▼ L. Klunter
- 51' 1-2 B. Taz · T. Gayret
- 57' F. Lohkemper · A. Ferati 2-2
- 61' ▲ C. Onuoha ▼ D. Steczyk
- 73' ▲ E. Iwe ▼ K. Okpala
- 73' ▲ A. Diakhaby ▼ N. Shipnoski
- 79' ▲ E. Kohler ▼ P. Lehmann
- 79' ▲ J. Stark ▼ D. Waidner
- 80' Adama Diakhaby
- 90'+3 Julian Stark
- 90'+1 Yari Otto
- 90'+5 ▲ N. Hoffmann ▼ M. Karbstein
- 90'+7 ▲ S. Abifade ▼ A. Ferati
- FT2-2
Đội hình
- 30L. Hawryluk 6.2
- 24L. Klunter ▼ 46' 6.5
- 4T. Sechelmann ⇢ 7.3
- 15M. Karbstein ▼ 90' 7.2
- 2S. Voelcke 6.7
- 21J. Rieckmann 6.9
- 32K. Okpala ▼ 73' 7.0
- 10A. Ferati ⇢ ▼ 90' 8.6
- 8M. Thalhammer 6.7
- 7N. Shipnoski ▼ 73' 6.3
- 9F. Lohkemper ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 16J. Niemann
- 6N. Hoffmann ▲ 90'
- 14E. Iwe ▲ 73' 6.5
- 17S. Abifade ▲ 90'
- 20K. Asallari
- 22J. Sietan
- 27A. Diakhaby ▲ 73' 6.5
- 28D. Michel ▲ 46' 6.7
- 35D. Mendes
- 1P. Schulze 6.3
- 20O. Mhamdi 7.2
- 14P. Lehmann ▼ 79' 6.2
- 5M. Ens 6.7
- 19N. Kijewski 6.2
- 30T. Gayret ⇢ 6.9
- 6J. Eze 4.5
- 8D. Waidner ▼ 79' 6.6
- 10B. Taz ⚽2 8.2
- 23A. Besio ▼ 34' 6.3
- 11D. Steczyk ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 3E. Kohler ▲ 79' 6.3
- 34F. Otto
- 24M. Stocker
- 17A. Mesanovic
- 28Y. Otto ▲ 34' 6.6
- 7J. Stark ▲ 79' 6.2
- 9J. Arweiler
- 27C. Onuoha ▲ 61' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑221
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
438Chuyền bóng341
351Chuyền chính xác263
80%Chính xác chuyền77%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
62Ghi được98
74Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai53