SV Waldhof Mannheim vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 1-1 Verl tại 3. Liga, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 1, hòa 6, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Trọng tài
- F. Heft
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LLLLW Verl
- 12' 0-1 O. Batista Meier
- 36' Vinko Sapina
- 43' D. Martinović · M. Winkler 1-1
- HT1-1
- 57' Maximilian Wolfram
- 59' Torge Paetow
- 62' ▲ Y. Otto ▼ V. Šapina
- 62' ▲ S. Meijer ▼ N. Sessa
- 70' ▲ L. Stellwagen ▼ O. Batista Meier
- 73' ▲ T. Pledl ▼ M. Winkler
- 79' ▲ B. Taz ▼ A. Lebeau
- 79' ▲ D. Keita-Ruel ▼ D. Martinović
- 90'+1 Stijn Meijer
- 90' ▲ T. Knost ▼ N. Ochojski
- FT1-1
Đội hình
- 23J. Bartels
- 18L. Jans
- 5M. Seegert
- 3J. Riedel
- 21A. Rossipal
- 22M. Winkler ▼ 73'
- 20A. Lebeau ▼ 79'
- 8F. Wagner
- 9B. Bahn
- 11D. Martinović ▼ 79'
- 10P. Sohm
Dự bị 9
- 31T. Pledl ▲ 73'
- 33B. Taz ▲ 79'
- 29D. Keita-Ruel ▲ 79'
- 7D. Kother
- 30L. Hawryluk
- 15M. Karbstein
- 6S. Russo
- 2N. Sommer
- 4A. Małachowski
- 1N. Thiede
- 11N. Ochojski ▼ 90'
- 4D. Mikic
- 16T. Paetow
- 24M. Stöcker
- 27M. Corboz
- 25V. Šapina ▼ 62'
- 5T. Baack
- 17O. Batista Meier ▼ 70'
- 30N. Sessa ▼ 62'
- 7M. Wolfram
Dự bị 9
- 28Y. Otto ▲ 62'
- 14S. Meijer ▲ 62'
- 20L. Stellwagen ▲ 70'
- 21T. Knost ▲ 90'
- 38T. Wiesner
- 26N. Zografakis
- 29J. Wosz
- 23J. Tugbenyo
- 15P. Kammerbauer
Thống kê
00⚑9
⚑140
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích4
9Phạt góc1
4Việt vị7
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
47Trận đấu47
79Ghi được80
73Thủng lưới73
1.68Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai39