Verl vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: Verl 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 4, SV Waldhof Mannheim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 15' 0-1 F. Lohkemper · K. Okpala
- 16' Lukas Klünter
- HT0-1
- 46' ▲ M. Seegert ▼ A. Fein
- 48' Kelvin Arase
- 71' ▲ T. Boyd ▼ N. Shipnoski
- 75' ▲ C. Onuoha ▼ E. Probst
- 75' ▲ P. Kammerbauer ▼ T. Gayret
- 75' ▲ M. Kobylański ▼ F. Lohkemper
- 79' ▲ J. Stark ▼ Y. Otto
- 80' C. Onuoha · P. Kammerbauer 1-1
- 83' Julian Stark
- 87' ▲ S. Abifade ▼ K. Okpala
- 90' Martin Kobylański
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Schulze
- 5T. Baack
- 4D. Mikić
- 2F. Gruber
- 24M. Stöcker
- 30T. Gayret▼ 75'
- 23M. Benger
- 28Y. Otto▼ 79'
- 9J. Arweiler
- 10B. Taz
- 17E. Probst▼ 75'
Dự bị 9
- 27C. Onuoha▲ 75'
- 8P. Kammerbauer▲ 75'
- 7J. Stark▲ 79'
- 6L. Demming
- 31K. Gerhardt
- 34F. Otto
- 32F. Pekruhl
- 26I. Polyakov
- 3T. Köhler
- 12O. Hanin
- 24L. Klünter
- 6N. Hoffmann
- 31M. Thalhammer
- 36K. Arase
- 29A. Fein▼ 46'
- 21J. Rieckmann
- 2S. Voelcke
- 7N. Shipnoski▼ 71'
- 32K. Okpala▼ 87'
- 9F. Lohkemper▼ 75'
Dự bị 8
- 5M. Seegert▲ 46'
- 13T. Boyd▲ 71'
- 10M. Kobylański▲ 75'
- 17S. Abifade▲ 87'
- 22J. Sietan
- 33A. Rexhepi
- 1J. Bartels
- 18S. Yiğit
Thống kê
01⚑4
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích3
6Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
535Chuyền bóng216
85%Chính xác chuyền66%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
78Ghi được58
69Thủng lưới59
1.66Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai26