SV Waldhof Mannheim vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 1-2 Verl tại 3. Liga, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 0, hòa 4, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LLLLW Verl
- 12' K. Okpala · P. Lockl 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Lokotsch ▼ P. Kammerbauer
- 49' 1-1 O. Batista Meier · N. Sessa
- 63' 1-2 L. Lokotsch · O. Batista Meier
- 72' ▲ P. Sohm ▼ P. Lockl
- 75' ▲ Y. Otto ▼ M. Wolfram
- 75' ▲ B. Pernot ▼ F. Gruber
- 77' ▲ M. Mehlem ▼ N. Sessa
- 78' ▲ M. Gouras ▼ J. Hawkins
- 78' ▲ S. Abifade ▼ K. Okpala
- 87' ▲ B. Taz ▼ B. Bahn
- 87' ▲ J. Herrmann ▼ K. Arase
- 88' Minos Gouras
- 90'+3 Samuel Abifade
- 90'+3 Yari Otto
- 90' ▲ H. Mittelstädt ▼ O. Batista Meier
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Bartels
- 18L. Jans
- 3J. Riedel
- 15M. Karbstein
- 28J. Carls
- 20P. Lockl ▼ 72'
- 21J. Rieckmann
- 36K. Arase ▼ 87'
- 7B. Bahn ▼ 87'
- 11J. Hawkins ▼ 78'
- 32K. Okpala ▼ 78'
Dự bị 9
- 10P. Sohm ▲ 72'
- 9M. Gouras ▲ 78'
- 17S. Abifade ▲ 78'
- 33B. Taz ▲ 87'
- 19J. Herrmann ▲ 87'
- 30L. Hawryluk
- 23A. Gattermayer
- 26M. Albenas
- 25L. Bolay
- 1L. Unbehaun
- 11N. Ochojski
- 16T. Paetow
- 2F. Gruber ▼ 75'
- 24M. Stöcker
- 10P. Kammerbauer ▼ 46'
- 5T. Baack
- 17O. Batista Meier ▼ 90'
- 27M. Corboz
- 30N. Sessa ▼ 77'
- 7M. Wolfram ▼ 75'
Dự bị 9
- 13L. Lokotsch ▲ 46'
- 28Y. Otto ▲ 75'
- 6B. Pernot ▲ 75'
- 8M. Mehlem ▲ 77'
- 18H. Mittelstädt ▲ 90'
- 29J. Wosz
- 4D. Mikić
- 21T. Knost
- 25T. Müller
Thống kê
02⚑4
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích4
1Bị chặn3
4Phạt góc7
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
66Ghi được71
71Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai39