Eintracht Braunschweig
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 33
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Phong độ
WLLLL Eintracht Braunschweig
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 20' F. Flick 1-0
  2. 22' Ben Bobzien
  3. 45'+1 Lino Tempelmann
  4. HT1-0
  5. 46' C. Kammerknecht T. Keller
  6. 50' F. Alidou · F. Kaufmann 2-0
  7. 58' S. Kutschke K. Amoako
  8. 59' J. Gomez L. Tempelmann
  9. 62' Fabio Kaufmann
  10. 64' Jonas Sterner
  11. 66' Vincent Vermeij
  12. 69' J. Mijatovic F. Kaufmann
  13. 69' K. Faber J. Sterner
  14. 70' A. Hoti L. Frenkert
  15. 70' G. Ranos F. Alidou
  16. 70' J. Lemmer J. Ceka
  17. 77' T. Menzel N. Hauptmann
  18. 86' 2-1 S. Kutschke · A. Rossipal
  19. 90'+3 S. Raebiger E. Yardimci
  20. FT2-1

Đội hình

Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lars Kornetka
  1. 1R. Hoffmann 7.6
  2. 8M. Aydin 6.7
  3. 21K. Ehlers 6.9
  4. 29L. Frenkert ▼ 70' 6.7
  5. 22F. Di Michele Sanchez 6.3
  6. 7F. Kaufmann ▼ 69' 6.6
  7. 6F. Flick 8.2
  8. 15M. Marie 6.3
  9. 20L. Tempelmann ▼ 59' 6.9
  10. 10F. Alidou ▼ 70' 7.3
  11. 9E. Yardimci ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 33M. Rajkovacic
  2. 19L. Bell Bell
  3. 17A. Opoku
  4. 4A. Hoti ▲ 70' 6.3
  5. 37S. Raebiger ▲ 90'
  6. 25G. Ranos ▲ 70' 6.7
  7. 11J. Mijatovic ▲ 69' 6.5
  8. 44J. Gomez ▲ 59' 6.9
  9. 38K. Izekor
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 1T. Schreiber 6.9
  2. 32J. Sterner ▼ 69' 6.5
  3. 29L. Boeder 7.3
  4. 39T. Keller ▼ 46' 6.9
  5. 19A. Rossipal 6.6
  6. 18R. Wagner 7.0
  7. 6K. Amoako ▼ 58' 6.7
  8. 7J. Ceka ▼ 70' 6.3
  9. 27N. Hauptmann ▼ 77' 6.7
  10. 20B. Bobzien 6.0
  11. 9V. Vermeij 6.6

Dự bị 9

  1. 37D. Mesenholer
  2. 30S. Kutschke ▲ 58' 6.6
  3. 24T. Menzel ▲ 77' 6.7
  4. 33C. Daferner
  5. 8L. Herrmann
  6. 15C. Kammerknecht ▲ 46' 7.2
  7. 16N. Froling
  8. 2K. Faber ▲ 69' 7.2
  9. 10J. Lemmer ▲ 70' 6.7

Thống kê

025
920
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn6
5Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
222Chuyền bóng569
137Chuyền chính xác485
62%Chính xác chuyền85%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
55Ghi được74
68Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu