Eintracht Braunschweig
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 10 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Phong độ
WLLLL Eintracht Braunschweig
LWWLL Dynamo Dresden
  1. HT0-0
  2. 46' C. Nyman S. Abdullahi
  3. 65' Phil Ofosu-Ayeh
  4. 72' Ken Reichel
  5. 73' Aias Aosman
  6. 73' S. Khelifi H. Zuck
  7. 73' A. Gogia A. Aosman
  8. 79' Manuel Konrad
  9. 82' M. Hilßner N. Hauptmann
  10. 88' Onel Hernández
  11. 90' D. Kumbela J. Hochscheidt
  12. 90'+3 M. Álvarez A. Lambertz
  13. 90'+2 K. Reichel 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić 7.3
  2. 19K. Reichel 7.4
  3. 17P. Ofosu-Ayeh 7.5
  4. 5G. Valsvik 7.4
  5. 3S. Decarli 7.5
  6. 27N. Kijewski 7.4
  7. 11J. Hochscheidt ▼ 90' 7.0
  8. 10M. Boland 8.0
  9. 30H. Zuck ▼ 73' 6.4
  10. 23O. Hernández 6.9
  11. 20S. Abdullahi ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 15C. Nyman ▲ 46' 6.5
  2. 22S. Khelifi ▲ 73' 6.4
  3. 7D. Kumbela ▲ 90'
  4. 1M. Engelhardt
  5. 4J. Baffo
  6. 21P. Schönfeld
  7. 24M. Sauer
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 6.8
  2. 16P. Heise 6.9
  3. 23F. Ballas 7.3
  4. 7N. Kreuzer 7.6
  5. 18Jannik Müller 6.6
  6. 5M. Konrad 6.9
  7. 17A. Lambertz ▼ 90' 6.7
  8. 11A. Aosman ▼ 73' 6.4
  9. 36N. Hauptmann ▼ 82' 6.2
  10. 30S. Kutschke 7.0
  11. 40E. Berko 6.6

Dự bị 7

  1. 2A. Gogia ▲ 73' 6.8
  2. 33M. Hilßner ▲ 82' 6.1
  3. 31M. Álvarez ▲ 90'
  4. 4G. Modica
  5. 8N. Teixeira
  6. 20F. Müller
  7. 24P. Wiegers

Thống kê

037
620
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc6
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
314Chuyền bóng376
218Chuyền chính xác288
69%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
50Ghi được57
37Thủng lưới51
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu