Dynamo Dresden vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 2-3 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 2, Eintracht Braunschweig thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
- Phong độ
- LWWLL Dynamo Dresden
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- 7' 0-1 C. Conteh
- 21' 0-2 C. Conteh · K. Ehlers
- 33' ▲ L. Herrmann ▼ K. Amoako
- 38' Max Marie
- HT0-2
- 46' ▲ N. Hauptmann ▼ V. Sapina
- 54' J. Lemmer 1-2
- 56' Stefan Kutschke
- 56' N. Froling 2-2
- 57' Johan Arath Gomez
- 58' Julian Pauli
- 62' Niklas Hauptmann
- 66' ▲ C. Kammerknecht ▼ J. Pauli
- 66' ▲ J. Oehmichen ▼ N. Froling
- 74' ▲ S. Sane ▼ C. Conteh
- 76' ▲ A. Casar ▼ S. Kutschke
- 78' 2-3 P. Nkoa · R. Heusser
- 82' Salomon Patrick Amougou Nkoa
- 86' ▲ F. Kaufmann ▼ J. Gomez
- 90'+1 Erencan Yardımcı
- 90'+1 ▲ S. Polter ▼ E. Yardimci
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Schreiber 7.0
- 13J. Pauli ▼ 66' 5.3
- 29L. Boeder 6.0
- 42F. Muller 7.0
- 2K. Faber 7.2
- 6K. Amoako ▼ 33' 6.9
- 5V. Sapina ▼ 46' 6.6
- 19A. Rossipal 7.6
- 10J. Lemmer ⚽ 7.6
- 16N. Froling ⚽ ▼ 66' 6.9
- 30S. Kutschke ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 37D. Mesenholer
- 23L. Bunning
- 15C. Kammerknecht ▲ 66' 6.3
- 27N. Hauptmann ▲ 46' 6.3
- 25J. Oehmichen ▲ 66' 6.9
- 17A. Casar ▲ 76' 6.3
- 11D. Kother
- 8L. Herrmann ▲ 33' 6.5
- 9V. Vermeij
- 1R. Hoffmann 8.3
- 21K. Ehlers ⇢ 7.3
- 3P. Nkoa ⚽ 6.7
- 27S. Kohler 7.7
- 44J. Gomez ▼ 86' 6.0
- 15M. Marie 6.6
- 8M. Aydin 6.6
- 19L. Bell Bell 6.3
- 30R. Heusser ⇢ 7.2
- 32C. Conteh ⚽2 ▼ 74' 9.3
- 9E. Yardimci ▼ 90' 5.7
Dự bị 9
- 13E. Kastrati
- 16L. Breunig
- 25S. Ba
- 7F. Kaufmann ▲ 86' 6.6
- 24S. Sane ▲ 74' 6.3
- 37S. Raebiger
- 11L. Szabo
- 17S. Polter ▲ 90'
- 23R. Ramsak
Thống kê
03⚑7
⚑840
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm17
8Trúng đích5
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
7Phạt góc8
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
483Chuyền bóng459
395Chuyền chính xác373
82%Chính xác chuyền81%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu42
74Ghi được55
66Thủng lưới68
1.76Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28