Eintracht Braunschweig
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dynamo Dresden

Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 28 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 27
Phong độ
WLLLL Eintracht Braunschweig
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 8' 0-1 I. Ouali
  2. 31' E. Bicakcic 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' O. Ademi G. Korte
  5. 53' D. Kumbela 2-1
  6. 65' Cristian Fiél D. Solga
  7. 73' L. Kitambala F. Trojan
  8. 83' P. Fort T. Müller
  9. 87' M. Pfitzner O. Elabdellaoui
  10. 90' P. Merkel D. Kumbela
  11. FT2-1

Đội hình

Eintracht Braunschweig
  1. 26D. Davari
  2. 8D. Dogan
  3. 15N. Theuerkauf
  4. 25Marcel Correia
  5. 3E. Bicakcic
  6. 6D. Vrancic
  7. 11S. Bohl
  8. 10M. Boland
  9. 12D. Kumbela ▼ 90'
  10. 14O. Elabdellaoui ▼ 87'
  11. 27G. Korte ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9O. Ademi ▲ 46'
  2. 31M. Pfitzner ▲ 87'
  3. 21P. Merkel ▲ 90'
  4. 1M. Petkovic
  5. 5B. Kessel
  6. 13R. Korte
  7. 17K. Kratz
Dynamo Dresden
  1. 13B. Kirsten
  2. 27S. Schuppan
  3. 5R. Brégerie
  4. 6F. Jungwirth
  5. 8F. Trojan ▼ 73'
  6. 7I. Ouali
  7. 24D. Solga ▼ 65'
  8. 11A. Losilla
  9. 25R. Koch
  10. 23D. Streker
  11. 38T. Müller ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 40Cristian Fiél ▲ 65'
  2. 39L. Kitambala ▲ 73'
  3. 9P. Fort ▲ 83'
  4. 18T. Kempe
  5. 29T. Jänicke
  6. 35F. Fromlowitz
  7. 30D. Khlebosolov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
34 65 - 28 +37 76
2
Eintracht Braunschweig
34 52 - 34 +18 67
3
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 33 +22 58
4
Eintracht Frankfurt
34 55 - 45 +10 54
5
1. FC Köln
34 43 - 33 +10 54
6
TSV 1860 München
34 39 - 31 +8 49
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 49 +1 49
8
FC Energie Cottbus
34 41 - 36 +5 48
9
VfR Aalen
34 40 - 39 +1 46
10
FC St. Pauli
34 44 - 47 -3 43
11
MSV Duisburg
34 37 - 49 -12 43
12
SC Paderborn 07
34 45 - 45 0 42
13
FC Ingolstadt 04
34 36 - 43 -7 42
14
VfL Bochum
34 40 - 52 -12 38
15
Erzgebirge Aue
34 39 - 46 -7 37
16
Dynamo Dresden
34 35 - 49 -14 37
17
SV Sandhausen
34 38 - 66 -28 26
18
SSV Jahn Regensburg
34 36 - 65 -29 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được40
36Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu