Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 8 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 6, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 29
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Trọng tài
- Sven Jablonski, Germany
- Phong độ
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- LWWLL Dynamo Dresden
- 8' 0-1 H. Duljević · M. Koné
- 23' P. Hofmann · J. Hochscheidt 1-1
- 28' Maximilian Sauer
- 32' ▲ F. Ballas ▼ J. Müller
- 40' ▲ D. Kumbela ▼ S. Abdullahi
- HT1-1
- 46' ▲ Q. Moll ▼ L. Samson
- 78' ▲ E. Berko ▼ S. Horvath
- 84' Philipp Hofmann
- 86' ▲ P. Mlapa ▼ M. Koné
- FT1-1
Đội hình
- 16J. Fejzić 6.3
- 18G. Teigl 6.3
- 5G. Valsvik 7.3
- 24M. Sauer 7.0
- 27N. Kijewski 6.2
- 3F. Tingager 6.8
- 11J. Hochscheidt ⇢ 7.8
- 10M. Boland 7.0
- 13L. Samson ▼ 46' 6.2
- 8P. Hofmann ⚽ 7.1
- 20S. Abdullahi ▼ 40' 6.3
Dự bị 7
- 12D. Kumbela ▲ 40' 7.2
- 6Q. Moll ▲ 46' 6.7
- 1M. Engelhardt
- 7Ö. Yildirim
- 14R. Becker
- 21P. Schönfeld
- 25O. Bulut
- 25M. Schwäbe 6.6
- 28M. Franke 7.5
- 16P. Heise 7.1
- 7N. Kreuzer 6.6
- 18J. Müller ▼ 32' 6.3
- 6M. Hartmann 7.0
- 11H. Duljević ⚽ 8.0
- 8R. Benatelli 7.3
- 29S. Horvath ▼ 78' 6.4
- 36N. Hauptmann 6.6
- 27M. Koné ⇢ ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 23F. Ballas ▲ 32' 7.0
- 40E. Berko ▲ 78' 6.5
- 14P. Mlapa ▲ 86'
- 1M. Schubert
- 5M. Konrad
- 10A. Aosman
- 19P. Seguin
Thống kê
02⚑2
⚑600
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm18
4Trúng đích4
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
2Phạt góc6
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
311Chuyền bóng540
218Chuyền chính xác449
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
38Ghi được46
45Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai26