Dynamo Dresden
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Eintracht Braunschweig

Dynamo Dresden vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 3-2 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 28 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 2, Eintracht Braunschweig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
WLLLL Eintracht Braunschweig
  1. 10' 0-1 O. Hernández
  2. 27' Mirko Boland
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 D. Kumbela · P. Schönfeld
  5. 60' H. Zuck S. Khelifi
  6. 61' P. Testroet A. Lambertz
  7. 69' S. Kutschke · N. Teixeira 1-2
  8. 72' Patrick Schönfeld
  9. 74' S. Kutschke · G. Modica 2-2
  10. 81' S. Kutschke · P. Testroet 3-2
  11. 84' Jannik Müller N. Hauptmann
  12. 85' J. Hochscheidt M. Boland
  13. 87' E. Berko S. Kutschke
  14. FT3-2

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe
  2. 20F. Müller
  3. 8N. Teixeira
  4. 4G. Modica
  5. 23F. Ballas
  6. 17A. Lambertz ▼ 61'
  7. 6M. Hartmann
  8. 2A. Gogia
  9. 10M. Stefaniak
  10. 36N. Hauptmann ▼ 84'
  11. 30S. Kutschke ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 37P. Testroet ▲ 61'
  2. 18Jannik Müller ▲ 84'
  3. 40E. Berko ▲ 87'
  4. 5M. Konrad
  5. 7N. Kreuzer
  6. 21H. Starostzik
  7. 24P. Wiegers
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić
  2. 19K. Reichel
  3. 25Marcel Correia
  4. 5G. Valsvik
  5. 3S. Decarli
  6. 12N. Omladič
  7. 10M. Boland ▼ 85'
  8. 21P. Schönfeld
  9. 22S. Khelifi ▼ 60'
  10. 23O. Hernández
  11. 7D. Kumbela

Dự bị 7

  1. 30H. Zuck ▲ 60'
  2. 11J. Hochscheidt ▲ 85'
  3. 1M. Engelhardt
  4. 4J. Baffo
  5. 8A. Matuszczyk
  6. 24M. Sauer
  7. 27N. Kijewski

Thống kê

002
620
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm7
5Trúng đích5
4Chệch đích2
2Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi24
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
57Ghi được50
51Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu