Dynamo Dresden
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Holstein Kiel

Dynamo Dresden vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-0 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 1, hòa 1, Holstein Kiel thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 30
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
R. Kampka
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DDWLD Holstein Kiel
  1. 37' Steven Skrzybski
  2. 41' Michael Sollbauer
  3. HT0-0
  4. 61' Michael Akoto
  5. 67' M. Schröter A. Diawusie
  6. 67' J. Kade P. Will
  7. 73' P. Weihrauch S. Mai
  8. 74' J. Sterner S. Skrzybski
  9. 79' Julian Korb
  10. 85' B. Borello R. Königsdörffer
  11. 85' G. Giorbelidze C. Löwe
  12. 85' P. Erras A. Mühling
  13. 85' B. Pichler F. Reese
  14. 90'+3 A. Arslan L. Holtby
  15. FT0-0

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Capretti
  1. 1K. Broll 8.0
  2. 15C. Löwe ▼ 85' 7.3
  3. 21M. Sollbauer 7.3
  4. 4T. Knipping 7.0
  5. 26S. Mai ▼ 73' 6.3
  6. 3M. Akoto 7.0
  7. 5Y. Stark 7.3
  8. 28P. Will ▼ 67' 7.2
  9. 33C. Daferner 6.9
  10. 11A. Diawusie ▼ 67' 6.7
  11. 35R. Königsdörffer ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 17M. Schröter ▲ 67' 6.7
  2. 30J. Kade ▲ 67' 6.6
  3. 10P. Weihrauch ▲ 73' 6.6
  4. 25B. Borello ▲ 85' 6.9
  5. 2G. Giorbelidze ▲ 85' 6.9
  6. 8H. Mörschel
  7. 22A. Mitryushkin
  8. 37O. Batista-Meier
  9. 27V. Drchal
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rapp
  1. 1I. Gelios 7.5
  2. 15J. van den Bergh 8.3
  3. 22A. Ignjovski 6.7
  4. 23J. Korb 6.9
  5. 19S. Lorenz 7.2
  6. 25P. Neumann 7.3
  7. 10L. Holtby ▼ 90' 6.3
  8. 8A. Mühling ▼ 85' 7.2
  9. 14S. Skrzybski ▼ 74' 6.6
  10. 18K. Wriedt 7.5
  11. 11F. Reese ▼ 85' 7.5

Dự bị 8

  1. 32J. Sterner ▲ 74' 6.3
  2. 4P. Erras ▲ 85' 6.5
  3. 17B. Pichler ▲ 85' 6.6
  4. 7A. Arslan ▲ 90'
  5. 36D. N’dure
  6. 35L. Wolf
  7. 38N. Carrera
  8. 33T. Weiner

Thống kê

024
320
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
321Chuyền bóng395
216Chuyền chính xác284
67%Chính xác chuyền72%

So sánh

47Trận đấu43
63Ghi được64
61Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu