Holstein Kiel
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

Holstein Kiel vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 18 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 8, hòa 1, Dynamo Dresden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 32
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
P. Ittrich
Phong độ
DDWLD Holstein Kiel
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 30' F. Porath
  2. 35' J. Muller
  3. 39' J. Muller
  4. 39' J. Muller
  5. 45'+1 E. Iyoha · J. Meffert 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' K. Ehlers R. Klingenburg
  8. 46' P. Ebert J. Hušbauer
  9. 57' M. Terrazzino P. Schmidt
  10. 57' A. Jeremejeff S. Makienok
  11. 60' L. Lauberbach Lee Jae-Sung
  12. 72' O. Petrak
  13. 74' D. Atanga F. Reese
  14. 80' L. Lauberbach · D. Atanga 2-0
  15. 84' S. Horvath
  16. 84' P. Sander F. Porath
  17. 84' G. Donyoh O. Petrak
  18. FT2-0

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Werner
  1. 30I. Gelios 7.7
  2. 15J. van den Bergh 7.7
  3. 5S. Thesker 7.2
  4. 24H. Wahl 7.2
  5. 20J. Dehm 7.2
  6. 26J. Meffert 6.9
  7. 7Lee Jae-Sung ▼ 60' 6.6
  8. 13S. Özcan 7.3
  9. 27F. Porath ▼ 84' 7.2
  10. 19E. Iyoha 7.3
  11. 11F. Reese ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 18L. Lauberbach ▲ 60' 7.2
  2. 10D. Atanga ▲ 74' 7.0
  3. 16P. Sander ▲ 84' 6.6
  4. 25P. Neumann
  5. 22A. Ignjovski
  6. 2Seo Young-Jae
  7. 35D. Reimann
  8. 3D. Schmidt
  9. 17M. Baku
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kauczinski
  1. 1K. Broll 6.9
  2. 15C. Löwe 7.5
  3. 23F. Ballas 6.9
  4. 7N. Kreuzer 6.7
  5. 18J. Müller 5.3
  6. 8J. Hušbauer ▼ 46' 6.9
  7. 14O. Petrak ▼ 84' 6.6
  8. 29S. Horvath 6.5
  9. 17R. Klingenburg ▼ 46' 6.5
  10. 13S. Makienok ▼ 57' 6.7
  11. 9P. Schmidt ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 39K. Ehlers ▲ 46' 6.5
  2. 20P. Ebert ▲ 46' 6.9
  3. 10M. Terrazzino ▲ 57' 6.7
  4. 11A. Jeremejeff ▲ 57' 6.7
  5. 25G. Donyoh ▲ 84' 6.3
  6. 2L. Wahlqvist
  7. 6M. Hartmann
  8. 21T. Boss
  9. 31B. Hamalainen

Thống kê

016
241
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm8
8Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
579Chuyền bóng279
515Chuyền chính xác206
89%Chính xác chuyền74%

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được32
56Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận0.94
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu