Holstein Kiel
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo Dresden

Holstein Kiel vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 3-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 8, hòa 1, Dynamo Dresden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
Rene Rohde, Germany
Phong độ
DDWLD Holstein Kiel
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 24' M. Ducksch 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Niklas Kreuzer
  4. 60' L. Röser A. Lambertz
  5. 68' E. Berko N. Hauptmann
  6. 69' David Kinsombi
  7. 83' S. Lewerenz · M. Ducksch 2-0
  8. 84' E. Markkanen P. Mlapa
  9. 86' S. Heidinger S. Lewerenz
  10. 88' K. Schindler · D. Kinsombi 3-0
  11. 89' N. Hoheneder M. Ducksch
  12. 89' A. Seydel K. Schindler
  13. FT3-0

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Anfang
  1. 18K. Kronholm 7.9
  2. 15J. van den Bergh 6.9
  3. 19P. Herrmann 7.2
  4. 3D. Schmidt 7.2
  5. 5R. Czichos 7.3
  6. 6D. Kinsombi 7.6
  7. 17S. Lewerenz ▼ 86' 7.8
  8. 24D. Drexler 7.2
  9. 8A. Mühling 7.1
  10. 27K. Schindler ▼ 89' 7.7
  11. 10M. Ducksch ▼ 89' 8.0

Dự bị 7

  1. 7S. Heidinger ▲ 86'
  2. 4N. Hoheneder ▲ 89'
  3. 14A. Seydel ▲ 89'
  4. 9T. Weilandt
  5. 22A. Karazor
  6. 29A. Condé
  7. 34L. Kruse
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 6.7
  2. 20F. Müller 5.9
  3. 23F. Ballas 6.9
  4. 7N. Kreuzer 6.3
  5. 18Jannik Müller 5.9
  6. 5M. Konrad 7.1
  7. 17A. Lambertz ▼ 60' 6.8
  8. 11H. Duljević 6.7
  9. 19P. Seguin 6.6
  10. 36N. Hauptmann ▼ 68' 6.7
  11. 14P. Mlapa ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 9L. Röser ▲ 60' 6.7
  2. 40E. Berko ▲ 68' 6.4
  3. 21E. Markkanen ▲ 84'
  4. 1M. Schubert
  5. 8R. Benatelli
  6. 22P. Möschl
  7. 29S. Horvath

Thống kê

015
310
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm10
9Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
328Chuyền bóng421
245Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

36Trận đấu36
75Ghi được46
48Thủng lưới57
2.08Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu