Holstein Kiel vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 20 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DDWLD Holstein Kiel
- LWWLL Dynamo Dresden
- 5' Julian Pauli
- 12' 0-1 V. Vermeij · L. Herrmann
- 29' P. Harres · S. Skrzybski 1-1
- HT1-1
- 51' I. Nekic · N. Niehoff 2-1
- 54' ▲ N. Froling ▼ L. Boeder
- 63' ▲ J. Tolkin ▼ N. Niehoff
- 64' ▲ J. Therkelsen ▼ A. Kapralik
- 74' ▲ C. Kammerknecht ▼ J. Pauli
- 74' ▲ V. Sapina ▼ L. Herrmann
- 75' ▲ F. Roslyng ▼ I. Nekic
- 75' ▲ M. Knudsen ▼ S. Skrzybski
- 84' ▲ S. Kutschke ▼ N. Hauptmann
- 84' ▲ C. Daferner ▼ V. Vermeij
- 88' ▲ K. Davidsen ▼ R. Wagner
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Krumrey 7.3
- 13I. Nekic ⚽ ▼ 75' 8.3
- 26D. Zec 6.6
- 6M. Ivezic 7.2
- 23L. Rosenboom 7.0
- 22S. Schwab 6.2
- 39R. Wagner ▼ 88' 7.0
- 29N. Niehoff ⇢ ▼ 63' 7.6
- 20A. Kapralik ▼ 64' 6.3
- 7S. Skrzybski ⇢ ▼ 75' 7.5
- 19P. Harres ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 1T. Weiner
- 47J. Tolkin ▲ 63' 6.3
- 17M. Cvjetinovic
- 2F. Roslyng ▲ 75' 6.9
- 16A. Kelati
- 15K. Davidsen ▲ 88' 6.9
- 10J. Therkelsen ▲ 64' 6.6
- 24M. Knudsen ▲ 75' 6.7
- 25M. Muller
- 1T. Schreiber 6.7
- 13J. Pauli ▼ 74' 6.9
- 29L. Boeder ▼ 54' 6.3
- 42F. Muller 7.0
- 2K. Faber 6.2
- 6K. Amoako 6.2
- 8L. Herrmann ⇢ ▼ 74' 6.3
- 19A. Rossipal 6.2
- 10J. Lemmer 6.9
- 27N. Hauptmann ▼ 84' 6.2
- 9V. Vermeij ⚽ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 37D. Mesenholer
- 15C. Kammerknecht ▲ 74' 7.2
- 23L. Bunning
- 5V. Sapina ▲ 74' 7.2
- 17A. Casar
- 25J. Oehmichen
- 16N. Froling ▲ 54' 5.5
- 30S. Kutschke ▲ 84' 7.3
- 33C. Daferner ▲ 84' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm19
4Trúng đích8
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
455Chuyền bóng467
356Chuyền chính xác371
78%Chính xác chuyền79%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu42
59Ghi được74
59Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai35