Dynamo Dresden
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Holstein Kiel

Dynamo Dresden vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-4 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 1, hòa 1, Holstein Kiel thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 30
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DDWLD Holstein Kiel
  1. 22' Niklas Hauptmann
  2. 28' 0-1 K. Schindler11m
  3. 33' Alexander Mühling
  4. HT0-1
  5. 57' Moussa Koné
  6. 63' P. Testroet M. Koné
  7. 63' E. Berko S. Horvath
  8. 65' 0-2 M. Ducksch · P. Herrmann
  9. 74' Marcel Franke
  10. 79' D. Peitz T. Weilandt
  11. 81' S. Lewerenz K. Schindler
  12. 85' F. Ballas R. Benatelli
  13. 86' 0-3 A. Mühling · D. Drexler
  14. 90'+1 S. Heidinger D. Drexler
  15. 90'+4 0-4 M. Ducksch · S. Lewerenz
  16. FT0-4

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 5.7
  2. 28M. Franke 6.0
  3. 16P. Heise 7.0
  4. 7N. Kreuzer 6.6
  5. 5M. Konrad 6.9
  6. 6M. Hartmann 6.6
  7. 11H. Duljević 6.8
  8. 8R. Benatelli ▼ 85' 6.6
  9. 29S. Horvath ▼ 63' 6.6
  10. 36N. Hauptmann 6.6
  11. 27M. Koné ▼ 63' 5.8

Dự bị 7

  1. 37P. Testroet ▲ 63' 6.8
  2. 40E. Berko ▲ 63' 6.0
  3. 23F. Ballas ▲ 85' 6.3
  4. 1M. Schubert
  5. 10A. Aosman
  6. 19P. Seguin
  7. 20F. Müller
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Anfang
  1. 18K. Kronholm 7.9
  2. 19P. Herrmann 7.7
  3. 3D. Schmidt 7.7
  4. 5R. Czichos 7.5
  5. 16C. Lenz 7.2
  6. 24D. Drexler ▼ 90' 6.7
  7. 8A. Mühling 7.3
  8. 27K. Schindler ▼ 81' 6.9
  9. 6D. Kinsombi 6.5
  10. 10M. Ducksch ⚽2 8.3
  11. 9T. Weilandt ▼ 79' 5.8

Dự bị 7

  1. 13D. Peitz ▲ 79' 6.7
  2. 17S. Lewerenz ▲ 81' 7.4
  3. 7S. Heidinger ▲ 90'
  4. 4N. Hoheneder
  5. 14A. Seydel
  6. 15J. van den Bergh
  7. 34L. Kruse

Thống kê

034
410
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm6
5Trúng đích4
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
437Chuyền bóng269
352Chuyền chính xác173
81%Chính xác chuyền64%

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được75
57Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận2.08
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu