Dynamo Dresden
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Holstein Kiel

Dynamo Dresden vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 1-2 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 1, hòa 1, Holstein Kiel thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
C. Günsch
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DDWLD Holstein Kiel
  1. 14' 0-1 E. Iyoha · Lee Jae-Sung
  2. 20' René Klingenburg
  3. 30' 0-2 S. Özcan · J. Serra
  4. HT0-2
  5. 46' B. Atik J. Nikolaou
  6. 46' C. Löwe N. Kreuzer
  7. 47' Kevin Ehlers
  8. 56' Florian Ballas
  9. 62' M. Baku E. Iyoha
  10. 70' L. Štor D. Burnic
  11. 79' F. Ballas 1-2
  12. 83' S. Khelifi A. Ignjovski
  13. 90'+2 D. Schmidt J. Serra
  14. FT1-2

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Cristian Fiél
  1. 1K. Broll 6.2
  2. 23F. Ballas 6.9
  3. 7N. Kreuzer ▼ 46' 6.6
  4. 18J. Müller 6.3
  5. 39K. Ehlers 6.3
  6. 4J. Nikolaou ▼ 46' 6.2
  7. 17R. Klingenburg 7.2
  8. 5D. Burnic ▼ 70' 7.4
  9. 36M. Kulke 6.7
  10. 11A. Jeremejeff 6.8
  11. 14M. Koné 6.6

Dự bị 9

  1. 28B. Atik ▲ 46' 6.2
  2. 15C. Löwe ▲ 46' 7.3
  3. 37L. Štor ▲ 70' 6.5
  4. 24P. Wiegers
  5. 2L. Wahlqvist
  6. 30M. Taferner
  7. 29S. Horvath
  8. 34J. Löwe
  9. 31B. Hamalainen
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Werner
  1. 30I. Gelios 7.3
  2. 15J. van den Bergh 6.3
  3. 22A. Ignjovski ▼ 83' 6.3
  4. 5S. Thesker 6.5
  5. 24H. Wahl 6.9
  6. 25P. Neumann 6.9
  7. 26J. Meffert 7.2
  8. 7Lee Jae-Sung 7.1
  9. 13S. Özcan 7.5
  10. 19E. Iyoha ▼ 62' 7.1
  11. 23J. Serra ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 27M. Baku ▲ 62' 6.1
  2. 9S. Khelifi ▲ 83' 6.6
  3. 3D. Schmidt ▲ 90'
  4. 18L. Lauberbach
  5. 6D. Todorović
  6. 14M. Eberwein
  7. 35D. Reimann
  8. 2Seo Young-Jae
  9. 11D. Hanslik

Thống kê

034
400
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
495Chuyền bóng436
378Chuyền chính xác320
76%Chính xác chuyền73%

So sánh

34Trận đấu34
32Ghi được53
58Thủng lưới56
0.94Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu