SpVgg Greuther Fürth
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Heidenheim

SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Heidenheim

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-1 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 3, hòa 2, 1. FC Heidenheim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
T. Siewer
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
LLWWW 1. FC Heidenheim
  1. 43' Tobias Mohr
  2. 45' Dženis Burnić
  3. HT0-0
  4. 49' Julian Green
  5. 60' 0-1 N. Theuerkauf
  6. 62' P. Schmidt T. Mohr
  7. 62' K. Kerschbaumer D. Burnic
  8. 66' J. Leweling S. Ernst
  9. 78' E. Berggreen J. Green
  10. 78' T. Tillman P. Seguin
  11. 82' M. Rittmüller R. Leipertz
  12. 83' J. Schöppner K. Sessa
  13. 90' M. Schnatterer C. Kühlwetter
  14. FT0-1

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 6.6
  2. 5M. Mavraj 7.2
  3. 18M. Meyerhöfer 7.2
  4. 22D. Raum 6.6
  5. 23P. Jaeckel 6.7
  6. 15S. Ernst ▼ 66' 6.5
  7. 33P. Seguin ▼ 78' 6.7
  8. 37J. Green ▼ 78' 7.0
  9. 14H. Sarpei 6.9
  10. 16H. Nielsen 6.7
  11. 10B. Hrgota 7.3

Dự bị 9

  1. 40J. Leweling ▲ 66' 6.9
  2. 9E. Berggreen ▲ 78' 6.3
  3. 21T. Tillman ▲ 78' 6.5
  4. 19D. Abiama
  5. 24A. Stach
  6. 1M. Funk
  7. 32A. Barry
  8. 2S. Asta
  9. 4M. Bauer
1. FC Heidenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.3
  2. 5O. Hüsing 6.9
  3. 2M. Busch 7.3
  4. 6P. Mainka 7.2
  5. 30N. Theuerkauf 7.0
  6. 29T. Mohr ▼ 62' 6.9
  7. 20D. Burnic ▼ 62' 6.9
  8. 16K. Sessa ▼ 83' 6.9
  9. 11D. Thomalla 6.9
  10. 13R. Leipertz ▼ 82' 6.7
  11. 24C. Kühlwetter ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 32P. Schmidt ▲ 62' 6.7
  2. 27K. Kerschbaumer ▲ 62' 6.9
  3. 18M. Rittmüller ▲ 82' 6.3
  4. 3J. Schöppner ▲ 83' 6.7
  5. 7M. Schnatterer ▲ 90'
  6. 9S. Schimmer
  7. 4O. Steurer
  8. 17F. Pick
  9. 22V. Eicher

Thống kê

013
520
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
553Chuyền bóng314
461Chuyền chính xác207
83%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu40
89Ghi được60
54Thủng lưới58
2.12Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu