SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-0 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 22 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 3, hòa 2, 1. FC Heidenheim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Trọng tài
- Robert Schroder, Germany
- Phong độ
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 23' Richard Magyar
- HT0-0
- 46' ▲ P. Seguin ▼ F. Reese
- 72' Robert Andrich
- 72' ▲ N. Dorsch ▼ N. Dovedan
- 73' ▲ M. Multhaup ▼ M. Schnatterer
- 84' ▲ D. Atanga ▼ K. Redondo
- 84' ▲ M. Thiel ▼ D. Thomalla
- 87' Paul Jäckel
- 90' ▲ D. Steininger ▼ S. Ernst
- FT0-0
Đội hình
- 30S. Burchert 7.2
- 13M. Caligiuri 8.2
- 5R. Magyar 6.9
- 24M. Sauer 7.4
- 3M. Wittek 7.7
- 23P. Jaeckel 6.6
- 27K. Redondo ▼ 84' 6.7
- 10D. Keita-Ruel 6.9
- 15S. Ernst ▼ 90' 6.6
- 37J. Green 6.6
- 17F. Reese ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 33P. Seguin ▲ 46' 6.6
- 20D. Atanga ▲ 84' 6.1
- 31D. Steininger ▲ 90'
- 4L. Gugganig
- 1M. Funk
- 22M. Maloča
- 9S. Parker
- 1K. Müller 7.6
- 33T. Beermann 7.1
- 2M. Busch 7.6
- 6P. Mainka 6.9
- 30N. Theuerkauf 7.2
- 7M. Schnatterer ▼ 73' 6.5
- 18S. Griesbeck 6.4
- 8R. Andrich 7.3
- 11D. Thomalla ▼ 84' 6.3
- 10N. Dovedan ▼ 72' 6.6
- 9R. Glatzel 7.1
Dự bị 7
- 36N. Dorsch ▲ 72' 6.5
- 17M. Multhaup ▲ 73' 6.7
- 21M. Thiel ▲ 84' 6.4
- 32P. Schmidt
- 28A. Feick
- 22V. Eicher
- 29R. Strauss
Thống kê
02⚑3
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc1
6Việt vị3
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
514Chuyền bóng399
378Chuyền chính xác265
74%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
35Trận đấu38
38Ghi được69
58Thủng lưới53
1.09Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai34