1. FC Heidenheim vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-0 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 1 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 5, hòa 2, SpVgg Greuther Fürth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Trọng tài
- F. Willenborg
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- LWLDD SpVgg Greuther Fürth
- 29' ▲ P. Jaeckel ▼ M. Caligiuri
- 45' Paul Seguin
- HT0-0
- 48' Robert Leipertz
- 57' ▲ S. Schimmer ▼ K. Kerschbaumer
- 63' T. Kleindienst · M. Schnatterer 1-0
- 70' Sebastian Ernst
- 75' ▲ T. Mohr ▼ M. Stefaniak
- 79' ▲ J. Föhrenbach ▼ R. Leipertz
- 79' ▲ M. Multhaup ▼ M. Schnatterer
- 88' Tobias Mohr
- 89' ▲ J. Leweling ▼ S. Ernst
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Müller 7.3
- 5O. Hüsing 6.0
- 2M. Busch 7.0
- 6P. Mainka 7.7
- 30N. Theuerkauf 6.9
- 7M. Schnatterer ⇢ ▼ 79' 7.7
- 27K. Kerschbaumer ▼ 57' 7.2
- 18S. Griesbeck 6.5
- 36N. Dorsch 7.1
- 13R. Leipertz ▼ 79' 6.9
- 10T. Kleindienst ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 9S. Schimmer ▲ 57' 6.5
- 19J. Föhrenbach ▲ 79' 6.7
- 17M. Multhaup ▲ 79' 6.5
- 26D. Otto
- 23M. Biankadi
- 28A. Feick
- 33T. Beermann
- 29R. Strauss
- 22V. Eicher
- 30S. Burchert 7.6
- 5M. Mavraj 7.1
- 13M. Caligiuri ▼ 29' 6.3
- 18M. Meyerhöfer 6.9
- 3M. Wittek 6.5
- 15S. Ernst ▼ 89' 7.1
- 33P. Seguin 6.8
- 10D. Keita-Ruel 6.9
- 16H. Nielsen 6.3
- 17B. Hrgota 7.4
- 34M. Stefaniak ▼ 75' 7.4
Dự bị 8
- 23P. Jaeckel ▲ 29' 6.8
- 29T. Mohr ▲ 75' 7.0
- 40J. Leweling ▲ 89'
- 27K. Redondo
- 14H. Sarpei
- 25L. Schaffran
- 38M. Bauer
- 11D. Raum
Thống kê
01⚑4
⚑1030
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm20
7Trúng đích1
4Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
4Phạt góc10
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
315Chuyền bóng438
207Chuyền chính xác351
66%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được46
36Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai25