VfL Bochum
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

VfL Bochum vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 4, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 6
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
C. Günsch
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 23' Barış Atik
  2. 26' Patrick Ebert
  3. 30' Jannik Müller
  4. 40' Danilo Soares
  5. HT0-0
  6. 46' 0-1 A. Jeremejeff · C. Löwe
  7. 57' M. Koné S. Horvath
  8. 59' B. Hamalainen C. Löwe
  9. 61' D. Blum S. Maier
  10. 63' 0-2 M. Koné · A. Jeremejeff
  11. 69' Anthony Losilla
  12. 72' M. Wintzheimer T. Eisfeld
  13. 79' D. Blum · S. Ganvoula 1-2
  14. 80' S. Zoller C. Gamboa
  15. 80' M. Hartmann F. Ballas
  16. 85' A. Losilla · D. Blum 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 6.6
  2. 2C. Gamboa ▼ 80' 7.4
  3. 3Danilo Soares 6.7
  4. 5S. Decarli 6.8
  5. 4S. Lorenz 6.5
  6. 8A. Losilla 8.1
  7. 7S. Maier ▼ 61' 6.7
  8. 10T. Eisfeld ▼ 72' 6.6
  9. 20V. Janelt 7.6
  10. 27M. Pantović 7.4
  11. 35S. Ganvoula 7.5

Dự bị 9

  1. 17D. Blum ▲ 61' 8.5
  2. 18M. Wintzheimer ▲ 72' 7.0
  3. 9S. Zoller ▲ 80' 6.7
  4. 15M. Gyamfi
  5. 6J. Osei-Tutu
  6. 25P. Drewes
  7. 23R. Tesche
  8. 26G. Sağlam
  9. 19P. Fabian
Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Cristian Fiél
  1. 1K. Broll 7.3
  2. 15C. Löwe ▼ 59' 6.7
  3. 23F. Ballas ▼ 80' 6.6
  4. 18J. Müller 6.3
  5. 2L. Wahlqvist 6.7
  6. 20P. Ebert 6.5
  7. 29S. Horvath ▼ 57' 6.2
  8. 17R. Klingenburg 6.4
  9. 28B. Atik 6.3
  10. 5D. Burnic 6.4
  11. 11A. Jeremejeff 7.9

Dự bị 9

  1. 14M. Koné ▲ 57' 7.0
  2. 31B. Hamalainen ▲ 59' 6.3
  3. 6M. Hartmann ▲ 80' 6.4
  4. 24P. Wiegers
  5. 30M. Taferner
  6. 36M. Kulke
  7. 22P. Möschl
  8. 37L. Štor
  9. 7N. Kreuzer

Thống kê

027
130
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm8
7Trúng đích5
12Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
439Chuyền bóng381
328Chuyền chính xác260
75%Chính xác chuyền68%

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được32
51Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu