VfL Bochum
4 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dynamo Dresden

VfL Bochum vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 4-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 28 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 4, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 31
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
Lasse Koslowski, Germany
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 7' 0-1 N. Hauptmann · A. Gogia
  2. 25' 0-2 A. Gogia · S. Kutschke
  3. 27' Tom Weilandt
  4. 41' Anthony Losilla
  5. 44' Marco Stiepermann
  6. HT0-2
  7. 50' T. Eisfeld · A. Losilla 1-2
  8. 51' M. Stiepermann 2-2
  9. 57' S. Gündüz T. Weilandt
  10. 59' Tim Hoogland
  11. 66' Andreas Lambertz
  12. 70' A. Losilla 3-2
  13. 71' G. Sağlam T. Eisfeld
  14. 73' A. Aosman A. Lambertz
  15. 74' N. Rieble M. Stiepermann
  16. 78' E. Berko A. Gogia
  17. 82' M. Álvarez N. Hauptmann
  18. 83' Stefan Kutschke
  19. 88' G. Sağlam · J. Wurtz 4-2
  20. FT4-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Verbeek
  1. 1M. Riemann 6.6
  2. 2T. Hoogland 6.3
  3. 5F. Bastians 6.5
  4. 18J. Gyamerah 6.6
  5. 8A. Losilla 8.1
  6. 39M. Stiepermann ▼ 74' 7.4
  7. 10T. Eisfeld ▼ 71' 7.1
  8. 20V. Janelt 6.7
  9. 14P. Mlapa 6.5
  10. 23T. Weilandt ▼ 57' 6.4
  11. 9J. Wurtz 7.3

Dự bị 7

  1. 7S. Gündüz ▲ 57' 6.7
  2. 26G. Sağlam ▲ 71' 7.4
  3. 27N. Rieble ▲ 74' 6.8
  4. 4R. Canouse
  5. 15A. Merkel
  6. 32F. Dornebusch
  7. 36N. Quaschner
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 6.7
  2. 16P. Heise 6.3
  3. 23F. Ballas 6.6
  4. 7N. Kreuzer 5.7
  5. 18Jannik Müller 7.4
  6. 5M. Konrad 6.6
  7. 17A. Lambertz ▼ 73' 6.4
  8. 2A. Gogia ▼ 78' 7.6
  9. 10M. Stefaniak 7.0
  10. 36N. Hauptmann ▼ 82' 7.2
  11. 30S. Kutschke 7.5

Dự bị 7

  1. 11A. Aosman ▲ 73' 6.8
  2. 40E. Berko ▲ 78' 6.4
  3. 31M. Álvarez ▲ 82' 6.1
  4. 8N. Teixeira
  5. 21H. Starostzik
  6. 24P. Wiegers
  7. 33M. Hilßner

Thống kê

042
520
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm15
8Trúng đích6
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
20Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
286Chuyền bóng481
208Chuyền chính xác392
73%Chính xác chuyền81%

So sánh

35Trận đấu36
45Ghi được57
51Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu