Dynamo Dresden
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfL Bochum

Dynamo Dresden vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 2-2 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 4, hòa 2, VfL Bochum thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
Michael Bacher, Germany
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
LWWLW VfL Bochum
  1. 10' 0-1 L. Hinterseer · P. Fabian
  2. 14' 0-2 M. Pantović
  3. 33' B. Atik 1-2
  4. 44' Patrick Fabian
  5. HT1-2
  6. 55' Anthony Losilla
  7. 59' J. Nikolaou · N. Kreuzer 2-2
  8. 60' M. Römling Danilo Soares
  9. 62' Patrick Ebert
  10. 66' P. Möschl E. Berko
  11. 67' Lee Chung-Yong M. Pantović
  12. 72' S. Celozzi J. Gyamerah
  13. 76' L. Röser H. Duljević
  14. 83' D. Dumić N. Kreuzer
  15. 90' Lukas Hinterseer
  16. FT2-2

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Cristian Fiél
  1. 1M. Schubert 6.6
  2. 7N. Kreuzer ▼ 83' 7.9
  3. 4J. Nikolaou 7.2
  4. 18J. Müller 6.7
  5. 2L. Wahlqvist 7.4
  6. 20P. Ebert 7.9
  7. 11H. Duljević ▼ 76' 6.8
  8. 40E. Berko ▼ 66' 6.5
  9. 8R. Benatelli 6.8
  10. 28B. Atik 6.8
  11. 5D. Burnic 7.2

Dự bị 7

  1. 22P. Möschl ▲ 66' 6.8
  2. 9L. Röser ▲ 76' 6.4
  3. 3D. Dumić ▲ 83' 6.5
  4. 34J. Löwe
  5. 24P. Wiegers
  6. 15O. Atilgan
  7. 26S. Gonther
VfL Bochum Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Dutt
  1. 1M. Riemann 7.2
  2. 2T. Hoogland 7.2
  3. 19P. Fabian 6.8
  4. 3Danilo Soares ▼ 60' 6.4
  5. 18J. Gyamerah ▼ 72' 6.0
  6. 8A. Losilla 6.7
  7. 20V. Janelt 6.8
  8. 9S. Zoller 6.1
  9. 16L. Hinterseer 6.8
  10. 14T. Weilandt 6.0
  11. 27M. Pantović ▼ 67' 7.7

Dự bị 6

  1. 33M. Römling ▲ 60' 6.7
  2. 11Lee Chung-Yong ▲ 67' 6.1
  3. 21S. Celozzi ▲ 72' 6.8
  4. 7S. Maier
  5. 23R. Tesche
  6. 32F. Dornebusch

Thống kê

018
530
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
517Chuyền bóng300
437Chuyền chính xác214
85%Chính xác chuyền71%

So sánh

35Trận đấu35
43Ghi được49
51Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu