VfL Bochum
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dynamo Dresden

VfL Bochum vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 1, hòa 0, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 13
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 25' 0-1 A. Rossipal
  2. 27' Julian Pauli
  3. 45' 0-2 V. Vermeij
  4. HT0-2
  5. 46' K. Miyoshi F. Alfa-Ruprecht
  6. 46' P. Hofmann K. Watjen
  7. 58' C. Lenz 1-2
  8. 66' A. Casar K. Amoako
  9. 66' C. Daferner V. Vermeij
  10. 73' N. Froling J. Lemmer
  11. 78' M. Kwarteng F. Onyeka
  12. 78' I. Sissoko C. Lenz
  13. 81' Alexander Rossipal
  14. 85' K. Koscierski F. Passlack
  15. 85' C. Kammerknecht J. Pauli
  16. 85' D. Kother N. Hauptmann
  17. 89' Friedrich Muller
  18. FT1-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dieter-Klaus Hecking
  1. 1T. Horn
  2. 15F. Passlack▼ 85'
  3. 20N. Loosli
  4. 3P. Strompf
  5. 32M. Wittek
  6. 34C. Lenz▼ 78'
  7. 24M. Pannewig
  8. 29F. Alfa-Ruprecht▼ 46'
  9. 8K. Watjen▼ 46'
  10. 17G. Holtmann
  11. 21F. Onyeka▼ 78'

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 35K. Koscierski▲ 85'
  3. 4E. Masovic
  4. 26R. Rosch
  5. 23K. Miyoshi▲ 46'
  6. 11M. Kwarteng▲ 78'
  7. 6I. Sissoko▲ 78'
  8. 33P. Hofmann▲ 46'
  9. 10M. Obafemi
Dynamo Dresden Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Thomas Stamm
  1. 22L. Grill
  2. 2K. Faber
  3. 13J. Pauli▼ 85'
  4. 29L. Boeder
  5. 42F. Muller
  6. 19A. Rossipal
  7. 10J. Lemmer▼ 73'
  8. 6K. Amoako▼ 66'
  9. 8L. Herrmann
  10. 27N. Hauptmann▼ 85'
  11. 9V. Vermeij▼ 66'

Dự bị 9

  1. 1T. Schreiber
  2. 15C. Kammerknecht▲ 85'
  3. 23L. Bunning
  4. 11D. Kother▲ 85'
  5. 17A. Casar▲ 66'
  6. 25J. Oehmichen
  7. 16N. Froling▲ 73'
  8. 30S. Kutschke
  9. 33C. Daferner▲ 66'

Thống kê

0013
830
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm10
4Trúng đích4
14Chệch đích5
5Bị chặn1
13Phạt góc8
1Việt vị0
1Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
477Chuyền bóng372
86%Chính xác chuyền78%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu42
67Ghi được74
63Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu