VfL Bochum
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Dynamo Dresden

VfL Bochum vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 3-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 27 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 4, hòa 2, Dynamo Dresden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
Bibiana Steinhaus, Germany
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 11' 0-1 P. Heise · E. Berko
  2. 16' F. Bastians 1-1
  3. 22' V. Janelt T. Eisfeld
  4. 27' F. Bastians11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Leitsch Danilo Soares
  7. 46' N. Kreuzer F. Müller
  8. 56' Niklas Kreuzer
  9. 60' H. Duljević P. Möschl
  10. 63' Erich Berko
  11. 70' Maxim Leitsch
  12. 73' Haris Duljević
  13. 77' 2-2 A. Aosman
  14. 79' M. Konrad M. Hartmann
  15. 80' Selim Gündüz
  16. 80' J. Wurtz R. Kruse
  17. 88' L. Hinterseer · T. Hoogland 3-2
  18. 90' Lukas Hinterseer
  19. 90' Aias Aosman
  20. FT3-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Atalan
  1. 1M. Riemann 6.2
  2. 2T. Hoogland 7.1
  3. 21S. Celozzi 6.7
  4. 5F. Bastians ⚽2 8.0
  5. 3Danilo Soares ▼ 46' 6.7
  6. 8A. Losilla 6.7
  7. 10T. Eisfeld ▼ 22' 6.6
  8. 17R. Kruse ▼ 80' 7.3
  9. 16L. Hinterseer 7.4
  10. 22K. Stöger 7.2
  11. 7S. Gündüz 6.4

Dự bị 7

  1. 20V. Janelt ▲ 22' 7.2
  2. 29M. Leitsch ▲ 46' 6.6
  3. 9J. Wurtz ▲ 80' 6.4
  4. 11D. Diamantakos
  5. 15A. Merkel
  6. 26G. Sağlam
  7. 32F. Dornebusch
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe 6.2
  2. 20F. Müller ▼ 46' 6.0
  3. 16P. Heise 7.7
  4. 23F. Ballas 6.7
  5. 18Jannik Müller 6.4
  6. 6M. Hartmann ▼ 79' 6.6
  7. 40E. Berko 6.7
  8. 10A. Aosman 7.0
  9. 8R. Benatelli 6.4
  10. 22P. Möschl ▼ 60' 6.7
  11. 9L. Röser 6.8

Dự bị 6

  1. 7N. Kreuzer ▲ 46' 6.9
  2. 11H. Duljević ▲ 60' 6.4
  3. 5M. Konrad ▲ 79' 6.6
  4. 1M. Schubert
  5. 17A. Lambertz
  6. 21E. Markkanen

Thống kê

033
840
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
310Chuyền bóng489
224Chuyền chính xác410
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
42Ghi được46
44Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu