Dynamo Dresden vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 1-2 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 0, VfL Bochum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
- Trọng tài
- Harm Osmers, Germany
- Phong độ
- LWWLL Dynamo Dresden
- LWWLW VfL Bochum
- 2' Enis Çokaj
- 3' 0-1 K. Miyoshi · E. Cokaj
- 20' Koji Miyoshi
- 21' ▲ T. Meyer ▼ E. Cokaj
- 25' 0-2 K. Miyoshi · T. Meyer
- 32' Gerrit Holtmann
- 35' Tom Meyer
- 36' Oliver Olsen
- 40' Maximilian Wittek
- 41' B. Bobzien · N. Hauptmann 1-2
- 45'+1 Alexander Rossipal
- HT1-2
- 46' ▲ K. Okpala ▼ J. Lemmer
- 46' ▲ S. Klaiber ▼ O. Olsen
- 62' ▲ T. Raschl ▼ N. Rapp
- 62' ▲ J. Steuckers ▼ G. Holtmann
- 73' ▲ B. Ezeh ▼ A. Rossipal
- 73' ▲ K. Inanoglu ▼ V. Vermeij
- 78' Jarne Steuckers
- 82' ▲ D. Hanslik ▼ C. Rasmussen
- 89' ▲ N. Froling ▼ N. Hauptmann
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Schreiber 5.6
- 32J. Sterner 6.2
- 17A. Muhamedbegovic 6.9
- 42F. Muller 6.5
- 19A. Rossipal ▼ 73' 6.2
- 18R. Wagner 6.2
- 6N. Rapp ▼ 62' 5.9
- 10J. Lemmer ▼ 46' 6.3
- 27N. Hauptmann ⇢ ▼ 89' 7.0
- 20B. Bobzien ⚽ 8.2
- 9V. Vermeij ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 40E. Bethke
- 44S. Straudi
- 14B. Ezeh ▲ 73' 6.9
- 34T. Neininger
- 21T. Raschl ▲ 62' 6.7
- 24P. Covic
- 16N. Froling ▲ 89'
- 7K. Okpala ▲ 46' 6.6
- 11K. Inanoglu ▲ 73' 6.3
- 1T. Horn 7.7
- 13O. Olsen ▼ 46' 6.2
- 15M. Steinwender 6.6
- 5K. Mets 6.2
- 32M. Wittek 6.3
- 6E. Cokaj ⇢ ▼ 21' 6.7
- 24M. Pannewig 6.6
- 7C. Rasmussen ▼ 82' 6.6
- 23K. Miyoshi ⚽2 8.0
- 17G. Holtmann ▼ 62' 6.7
- 33P. Hofmann 6.3
Dự bị 9
- 38H. Rolleke
- 2S. Klaiber ▲ 46' 6.7
- 4Y. Karademir
- 28C. Patino
- 34T. Meyer ▲ 21' 6.5
- 10B. Taz
- 37A. Crimaldi
- 19D. Hanslik ▲ 82' 6.6
- 14J. Steuckers ▲ 62' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑470
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm15
4Trúng đích6
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
8Phạt góc4
5Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng7
4Cứu thua4
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
462Chuyền bóng480
373Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền80%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
23Ghi được9
13Thủng lưới7
2.56Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai2