Dynamo Dresden
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

Dynamo Dresden vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-0 1. FC Union Berlin tại 2. Bundesliga, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 5, 1. FC Union Berlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 28
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
Bibiana Steinhaus, Germany
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. HT0-0
  2. 60' P. Möschl L. Wahlqvist
  3. 64' Grischa Prömel
  4. 67' M. Hartel A. Gogia
  5. 70' M. Koné O. Atilgan
  6. 75' S. Polter S. Andersson
  7. 82' L. Röser H. Duljević
  8. 82' R. Zulj F. Kroos
  9. 83' Ken Reichel
  10. 86' Florian Hübner
  11. FT0-0

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Cristian Fiél
  1. 1M. Schubert 7.8
  2. 26S. Gonther 6.8
  3. 3D. Dumić 7.5
  4. 23F. Ballas 7.4
  5. 7N. Kreuzer 7.4
  6. 2L. Wahlqvist ▼ 60' 6.6
  7. 11H. Duljević ▼ 82' 6.5
  8. 40E. Berko 7.0
  9. 28B. Atik 7.1
  10. 5D. Burnic 6.6
  11. 15O. Atilgan ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 22P. Möschl ▲ 60' 6.6
  2. 14M. Koné ▲ 70' 6.6
  3. 9L. Röser ▲ 82' 6.4
  4. 24P. Wiegers
  5. 4J. Nikolaou
  6. 34J. Löwe
  7. 10Aias Aosman
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Fischer
  1. 1R. Gikiewicz 7.3
  2. 14K. Reichel 7.5
  3. 19F. Hübner 6.7
  4. 28C. Trimmel 7.8
  5. 5M. Friedrich 7.1
  6. 24M. Schmiedebach 6.6
  7. 23F. Kroos ▼ 82' 7.0
  8. 11A. Gogia ▼ 67' 7.5
  9. 21G. Prömel 6.8
  10. 8J. Mees 7.1
  11. 10S. Andersson ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 7M. Hartel ▲ 67' 6.5
  2. 9S. Polter ▲ 75' 6.5
  3. 32R. Zulj ▲ 82' 6.5
  4. 6J. Ryerson
  5. 30L. Moser
  6. 29M. Parensen
  7. 17Carlos Mané

Thống kê

001
430
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm23
2Trúng đích5
3Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi21
0Thẻ vàng3
5Cứu thua2
352Chuyền bóng407
280Chuyền chính xác338
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 84 - 47 +37 63
2
SC Paderborn 07
34 76 - 50 +26 57
3
1. FC Union Berlin
34 54 - 33 +21 57
4
Hamburger SV
34 45 - 42 +3 56
5
1. FC Heidenheim
34 55 - 45 +10 55
6
Holstein Kiel
34 60 - 51 +9 49
7
Arminia Bielefeld
34 52 - 50 +2 49
8
SSV Jahn Regensburg
34 55 - 54 +1 49
9
FC St. Pauli
34 46 - 53 -7 49
10
SV Darmstadt 98
34 45 - 53 -8 46
11
VfL Bochum
34 49 - 50 -1 44
12
Dynamo Dresden
34 41 - 48 -7 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 37 - 56 -19 42
14
Erzgebirge Aue
34 43 - 47 -4 40
15
SV Sandhausen
34 45 - 52 -7 38
16
FC Ingolstadt 04
34 43 - 55 -12 35
17
1. FC Magdeburg
34 35 - 53 -18 31
18
MSV Duisburg
34 39 - 65 -26 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

35Trận đấu38
43Ghi được62
51Thủng lưới40
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu