1. FC Union Berlin vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-1 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 9 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 5, Dynamo Dresden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Trọng tài
- Bastian Dankert, Germany
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- LWWLL Dynamo Dresden
- HT0-0
- 69' Paul Seguin
- 70' 0-1 A. Lambertz
- 73' Marc Torrejón
- 74' ▲ P. Hosiner ▼ D. Daube
- 80' ▲ D. Kreilach ▼ A. Gogia
- 87' ▲ P. Möschl ▼ H. Duljević
- 89' ▲ P. Mlapa ▼ L. Röser
- 90' Andreas Lambertz
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Jensen 6.8
- 15Torrejón 6.9
- 28C. Trimmel 8.0
- 37T. Leistner 8.3
- 6K. Pedersen 7.1
- 10D. Daube ▼ 74' 6.1
- 23F. Kroos 6.6
- 11A. Gogia ▼ 80' 6.6
- 9S. Polter 6.2
- 24S. Skrzybski 7.0
- 17S. Hedlund 6.3
Dự bị 7
- 16P. Hosiner ▲ 74' 6.5
- 19D. Kreilach ▲ 80' 6.7
- 1D. Mesenhöler
- 7M. Hartel
- 8S. Fürstner
- 13P. Kurzweg
- 21G. Prömel
- 25M. Schwäbe 7.4
- 16P. Heise 7.4
- 23F. Ballas 7.7
- 18Jannik Müller 7.3
- 5M. Konrad 8.4
- 17A. Lambertz ⚽ 6.8
- 11H. Duljević ▼ 87' 7.6
- 40E. Berko 6.4
- 19P. Seguin 7.8
- 36N. Hauptmann 7.0
- 9L. Röser ▼ 89' 6.8
Dự bị 7
- 22P. Möschl ▲ 87'
- 14P. Mlapa ▲ 89'
- 1M. Schubert
- 10A. Aosman
- 20F. Müller
- 21E. Markkanen
- 29S. Horvath
Thống kê
01⚑7
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm15
2Trúng đích2
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn5
7Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
387Chuyền bóng470
284Chuyền chính xác394
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
57Ghi được46
51Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai26