1. FC Union Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Union Berlin vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 28 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 5, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 11
Trọng tài
Sven Jablonski, Germany
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 20' Aias Aosman
  2. 24' Jannis Nikolaou
  3. 34' Jannis Nikolaou
  4. 34' Jannis Nikolaou
  5. 41' Patrick Ebert
  6. HT0-0
  7. 60' S. Abdullahi J. Mees
  8. 60' R. Zulj M. Schmiedebach
  9. 62' Felix Kroos
  10. 73' H. Duljević M. Koné
  11. 78' S. Polter S. Andersson
  12. 85' E. Berko A. Aosman
  13. 90'+2 B. Atik P. Ebert
  14. FT0-0

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Fischer
  1. 1R. Gikiewicz 7.2
  2. 14K. Reichel 7.7
  3. 19F. Hübner 7.4
  4. 28C. Trimmel 8.2
  5. 5M. Friedrich 7.4
  6. 24M. Schmiedebach ▼ 60' 6.8
  7. 23F. Kroos 6.8
  8. 11A. Gogia 7.1
  9. 21G. Prömel 7.3
  10. 8J. Mees ▼ 60' 6.8
  11. 10S. Andersson ▼ 78' 6.8

Dự bị 7

  1. 20S. Abdullahi ▲ 60' 6.6
  2. 32R. Zulj ▲ 60' 6.7
  3. 9S. Polter ▲ 78' 6.4
  4. 3C. Schösswendter
  5. 7M. Hartel
  6. 12J. Jensen
  7. 25C. Lenz
Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Walpurgis
  1. 1M. Schubert 7.9
  2. 26S. Gonther 7.1
  3. 31B. Hamalainen 6.7
  4. 16P. Heise 6.5
  5. 4J. Nikolaou 5.7
  6. 2L. Wahlqvist 6.6
  7. 20P. Ebert ▼ 90' 7.1
  8. 6M. Hartmann 7.4
  9. 10A. Aosman ▼ 85' 6.4
  10. 8R. Benatelli 6.4
  11. 14M. Koné ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 11H. Duljević ▲ 73' 6.0
  2. 40E. Berko ▲ 85' 6.3
  3. 28B. Atik ▲ 90'
  4. 3D. Dumić
  5. 9L. Röser
  6. 22P. Möschl
  7. 24P. Wiegers

Thống kê

015
741
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
438Chuyền bóng364
340Chuyền chính xác244
78%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 84 - 47 +37 63
2
SC Paderborn 07
34 76 - 50 +26 57
3
1. FC Union Berlin
34 54 - 33 +21 57
4
Hamburger SV
34 45 - 42 +3 56
5
1. FC Heidenheim
34 55 - 45 +10 55
6
Holstein Kiel
34 60 - 51 +9 49
7
Arminia Bielefeld
34 52 - 50 +2 49
8
SSV Jahn Regensburg
34 55 - 54 +1 49
9
FC St. Pauli
34 46 - 53 -7 49
10
SV Darmstadt 98
34 45 - 53 -8 46
11
VfL Bochum
34 49 - 50 -1 44
12
Dynamo Dresden
34 41 - 48 -7 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 37 - 56 -19 42
14
Erzgebirge Aue
34 43 - 47 -4 40
15
SV Sandhausen
34 45 - 52 -7 38
16
FC Ingolstadt 04
34 43 - 55 -12 35
17
1. FC Magdeburg
34 35 - 53 -18 31
18
MSV Duisburg
34 39 - 65 -26 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

38Trận đấu35
62Ghi được43
40Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu