1. FC Union Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dynamo Dresden

1. FC Union Berlin vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 8 tháng 2, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 5, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
LWWLL Dynamo Dresden
  1. HT0-0
  2. 60' S. Brandy C. Quiring
  3. 65' S. Terodde A. Nemec
  4. 82' B. Jopek M. Dausch
  5. FT0-0

Đội hình

1. FC Union Berlin
  1. 1D. Haas
  2. 6M. Pfertzel
  3. 15M. Eggimann
  4. 34F. Schönheim
  5. 7P. Kohlmann
  6. 18B. Köhler
  7. 17T. Mattuschka
  8. 10M. Dausch ▼ 82'
  9. 29M. Parensen
  10. 2C. Quiring ▼ 60'
  11. 32A. Nemec ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 9S. Brandy ▲ 60'
  2. 11S. Terodde ▲ 65'
  3. 25B. Jopek ▲ 82'
  4. 4R. Punčec
  5. 8B. Özbek
  6. 13B. Kopplin
  7. 20J. Glinker
Dynamo Dresden
  1. 1M. Scholz
  2. 27S. Schuppan
  3. 21A. Sušac
  4. 5R. Brégerie
  5. 23T. Schulz
  6. 7I. Ouali
  7. 18T. Kempe
  8. 11A. Losilla
  9. 19V. Grifo
  10. 22Z. Dedič
  11. 10M. Poté

Dự bị 7

  1. 4C. Guèye
  2. 6M. Hartmann
  3. 13B. Kirsten
  4. 34M. Stefaniak
  5. 37T. Leistner
  6. 38T. Müller
  7. 40Cristian Fiél

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 20 +33 68
2
SC Paderborn 07
34 63 - 48 +15 62
3
SpVgg Greuther Fürth
34 64 - 38 +26 60
4
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 39 +16 54
5
Karlsruher SC
34 47 - 34 +13 50
6
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 44 +1 50
7
TSV 1860 München
34 38 - 41 -3 48
8
FC St. Pauli
34 44 - 49 -5 48
9
1. FC Union Berlin
34 48 - 47 +1 44
10
FC Ingolstadt 04
34 34 - 33 +1 44
11
VfR Aalen
34 36 - 39 -3 44
12
SV Sandhausen
34 29 - 35 -6 44
13
Eintracht Frankfurt
34 46 - 51 -5 41
14
Erzgebirge Aue
34 42 - 54 -12 41
15
VfL Bochum
34 30 - 43 -13 40
16
Arminia Bielefeld
34 40 - 58 -18 35
17
Dynamo Dresden
34 36 - 53 -17 32
18
FC Energie Cottbus
34 35 - 59 -24 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
51Ghi được36
51Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu