1. FC Union Berlin
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dynamo Dresden

1. FC Union Berlin vs Dynamo Dresden

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-2 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 15 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 5, Dynamo Dresden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Trọng tài
Wolfgang Stark, Germany
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
LWWLL Dynamo Dresden
  1. 8' 0-1 A. Aosman
  2. 15' Kenny Prince Redondo
  3. 27' Stephan Fürstner
  4. HT0-1
  5. 48' Aias Aosman
  6. 58' C. Quaner · S. Skrzybski 1-1
  7. 59' M. Konrad A. Aosman
  8. 66' C. Quaner 2-1
  9. 68' E. Berko N. Kreuzer
  10. 69' 2-2 A. Lambertz · M. Hartmann
  11. 70' Erich Berko
  12. 76' E. Zejnullahu F. Kroos
  13. 85' C. Quiring K. Redondo
  14. 90' S. Kutschke A. Lambertz
  15. FT2-2

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Keller
  1. 12J. Jensen
  2. 34F. Schönheim
  3. 28C. Trimmel
  4. 37T. Leistner
  5. 6K. Pedersen
  6. 19D. Kreilach
  7. 23F. Kroos ▼ 76'
  8. 8S. Fürstner
  9. 18K. Redondo ▼ 85'
  10. 21C. Quaner
  11. 24S. Skrzybski

Dự bị 7

  1. 27E. Zejnullahu ▲ 76'
  2. 2C. Quiring ▲ 85'
  3. 3E. Pogatetz
  4. 14A. Nikci
  5. 4R. Punčec
  6. 1D. Mesenhöler
  7. 29M. Parensen
Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Neuhaus
  1. 25M. Schwäbe
  2. 20F. Müller
  3. 8N. Teixeira
  4. 23F. Ballas
  5. 7N. Kreuzer ▼ 68'
  6. 18Jannik Müller
  7. 17A. Lambertz ▼ 90'
  8. 6M. Hartmann
  9. 11A. Aosman ▼ 59'
  10. 10M. Stefaniak
  11. 37P. Testroet

Dự bị 7

  1. 5M. Konrad ▲ 59'
  2. 40E. Berko ▲ 68'
  3. 30S. Kutschke ▲ 90'
  4. 3M. Wachs
  5. 24P. Wiegers
  6. 21H. Starostzik
  7. 36N. Hauptmann

Thống kê

028
620
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được57
42Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu