1. FC Köln vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 4-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 8 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 6, hòa 3, FC St. Pauli thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Trọng tài
- Sören Storks, Germany
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- DLLDW FC St. Pauli
- 32' J. Córdoba 1-0
- 38' 1-1 A. Meier
- HT1-1
- 47' Florian-Horst Carstens
- 53' J. Córdoba · C. Clemens 2-1
- 54' Jhon Córdoba
- 58' J. Córdoba · J. Geis 3-1
- 63' ▲ R. Miyaichi ▼ J. Kalla
- 71' ▲ M. Dæhli ▼ C. Buchtmann
- 74' ▲ L. Sobiech ▼ C. Clemens
- 79' ▲ J. Schneider ▼ A. Meier
- 85' S. Terodde · B. Schmitz 4-1
- 87' ▲ N. Hauptmann ▼ S. Terodde
- 90' ▲ N. Nartey ▼ D. Drexler
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Horn 6.7
- 5R. Czichos 7.2
- 2B. Schmitz ⇢ 6.9
- 22Jorge Meré 6.8
- 17C. Clemens ⇢ ▼ 74' 7.9
- 24D. Drexler ▼ 90' 6.0
- 30F. Kainz 7.4
- 14J. Hector 6.4
- 8J. Geis ⇢ 8.5
- 9S. Terodde ⚽ ▼ 87' 7.1
- 15J. Córdoba ⚽3 10.0
Dự bị 7
- 3L. Sobiech ▲ 74' 6.4
- 36N. Hauptmann ▲ 87'
- 38N. Nartey ▲ 90'
- 4F. Sørensen
- 7M. Risse
- 18T. Kessler
- 35M. Bader
- 33S. Brodersen 7.2
- 27J. Kalla ▼ 63' 6.7
- 5M. Knoll 6.9
- 6C. Avevor 6.4
- 19L. Zander 6.4
- 38F. Carstens 6.4
- 22J. Hoogma 6.5
- 10C. Buchtmann ▼ 71' 6.8
- 8J. Dudziak 6.4
- 9A. Meier ⚽ ▼ 79' 7.4
- 11S. Allagui 6.6
Dự bị 7
- 12R. Miyaichi ▲ 63' 5.8
- 14M. Dæhli ▲ 71' 6.7
- 29J. Schneider ▲ 79' 6.6
- 1K. Müller
- 15D. Buballa
- 28W. Sobota
- 31E. Zehir
Thống kê
01⚑5
⚑510
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
12Trúng đích3
4Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
573Chuyền bóng300
486Chuyền chính xác203
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
36Trận đấu35
95Ghi được48
50Thủng lưới56
2.64Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai31