FC St. Pauli
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
1. FC Köln

FC St. Pauli vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-3 1. FC Köln tại 2. Bundesliga, 29 tháng 11, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 3, 1. FC Köln thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
WWWLD 1. FC Köln
  1. 6' 0-1 K. Wimmer
  2. 28' 0-2 P. Helmes
  3. HT0-2
  4. 46' F. Kringe L. Thy
  5. 46' J. Kalla M. Halstenberg
  6. 62' S. Peszko M. Risse
  7. 69' S. Maier C. Nöthe
  8. 71' A. Matuszczyk P. Helmes
  9. 79' 0-3 Y. Gerhardt
  10. 82' T. Bröker A. Ujah
  11. FT0-3

Đội hình

FC St. Pauli
  1. 13P. Tschauner
  2. 8B. Nehrig
  3. 20S. Schachten
  4. 26S. Gonther
  5. 16M. Thorandt
  6. 23M. Halstenberg ▼ 46'
  7. 22F. Bartels
  8. 11M. Rzatkowski
  9. 10C. Buchtmann
  10. 9C. Nöthe ▼ 69'
  11. 18L. Thy ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6F. Kringe ▲ 46'
  2. 27J. Kalla ▲ 46'
  3. 29S. Maier ▲ 69'
  4. 19M. Gregoritsch
  5. 24F. Mohr
  6. 25K. Schindler
  7. 30R. Himmelmann
1. FC Köln
  1. 1T. Horn
  2. 2M. Brečko
  3. 5D. Maroh
  4. 14J. Hector
  5. 33M. Lehmann
  6. 22D. Halfar
  7. 20M. Risse ▼ 62'
  8. 28K. Wimmer
  9. 31Y. Gerhardt
  10. 16P. Helmes ▼ 71'
  11. 9A. Ujah ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 17S. Peszko ▲ 62'
  2. 8A. Matuszczyk ▲ 71'
  3. 11T. Bröker ▲ 82'
  4. 18T. Kessler
  5. 27M. Exslager
  6. 30F. Schnellhardt
  7. 23K. McKenna

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 20 +33 68
2
SC Paderborn 07
34 63 - 48 +15 62
3
SpVgg Greuther Fürth
34 64 - 38 +26 60
4
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 39 +16 54
5
Karlsruher SC
34 47 - 34 +13 50
6
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 44 +1 50
7
TSV 1860 München
34 38 - 41 -3 48
8
FC St. Pauli
34 44 - 49 -5 48
9
1. FC Union Berlin
34 48 - 47 +1 44
10
FC Ingolstadt 04
34 34 - 33 +1 44
11
VfR Aalen
34 36 - 39 -3 44
12
SV Sandhausen
34 29 - 35 -6 44
13
Eintracht Frankfurt
34 46 - 51 -5 41
14
Erzgebirge Aue
34 42 - 54 -12 41
15
VfL Bochum
34 30 - 43 -13 40
16
Arminia Bielefeld
34 40 - 58 -18 35
17
Dynamo Dresden
34 36 - 53 -17 32
18
FC Energie Cottbus
34 35 - 59 -24 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
44Ghi được57
50Thủng lưới22
1.26Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu