1. FC Köln
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC St. Pauli

1. FC Köln vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 4-0 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 4 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 6, hòa 3, FC St. Pauli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 33
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
DLLDW FC St. Pauli
  1. 14' A. Ujah 1-0
  2. 39' J. Kallaphản lưới 2-0
  3. 43' P. Helmes 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' S. Bigalke D. Halfar
  6. 56' M. Exslager P. Helmes
  7. 61' S. Bigalke 4-0
  8. 62' C. Nöthe F. Kringe
  9. 63' K. McKenna D. Maroh
  10. 65' F. Boll M. Halstenberg
  11. 81' P. Ziereis B. Nehrig
  12. FT4-0

Đội hình

1. FC Köln
  1. 18T. Kessler
  2. 5D. Maroh ▼ 63'
  3. 14J. Hector
  4. 33M. Lehmann
  5. 22D. Halfar ▼ 52'
  6. 20M. Risse
  7. 8A. Matuszczyk
  8. 28K. Wimmer
  9. 25K. Nagasawa
  10. 16P. Helmes ▼ 56'
  11. 9A. Ujah

Dự bị 7

  1. 21S. Bigalke ▲ 52'
  2. 27M. Exslager ▲ 56'
  3. 23K. McKenna ▲ 63'
  4. 1T. Horn
  5. 17S. Peszko
  6. 26B. Finne
  7. 31Y. Gerhardt
FC St. Pauli
  1. 13P. Tschauner
  2. 8B. Nehrig ▼ 81'
  3. 20S. Schachten
  4. 27J. Kalla
  5. 16M. Thorandt
  6. 23M. Halstenberg ▼ 65'
  7. 6F. Kringe ▼ 62'
  8. 11M. Rzatkowski
  9. 35T. Trybull
  10. 12J. Verhoek
  11. 18L. Thy

Dự bị 7

  1. 9C. Nöthe ▲ 62'
  2. 17F. Boll ▲ 65'
  3. 14P. Ziereis ▲ 81'
  4. 1P. Heerwagen
  5. 19M. Gregoritsch
  6. 26S. Gonther
  7. 29S. Maier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 20 +33 68
2
SC Paderborn 07
34 63 - 48 +15 62
3
SpVgg Greuther Fürth
34 64 - 38 +26 60
4
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 39 +16 54
5
Karlsruher SC
34 47 - 34 +13 50
6
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 44 +1 50
7
TSV 1860 München
34 38 - 41 -3 48
8
FC St. Pauli
34 44 - 49 -5 48
9
1. FC Union Berlin
34 48 - 47 +1 44
10
FC Ingolstadt 04
34 34 - 33 +1 44
11
VfR Aalen
34 36 - 39 -3 44
12
SV Sandhausen
34 29 - 35 -6 44
13
Eintracht Frankfurt
34 46 - 51 -5 41
14
Erzgebirge Aue
34 42 - 54 -12 41
15
VfL Bochum
34 30 - 43 -13 40
16
Arminia Bielefeld
34 40 - 58 -18 35
17
Dynamo Dresden
34 36 - 53 -17 32
18
FC Energie Cottbus
34 35 - 59 -24 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
57Ghi được44
22Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu