FC St. Pauli vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 3-5 1. FC Köln tại 2. Bundesliga, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 3, 1. FC Köln thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Trọng tài
- Benjamin Cortus, Germany
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- WWWLD 1. FC Köln
- 13' H. Veerman 1-0
- 25' J. Dudziak · C. Buchtmann 2-0
- 27' Mats Møller Dæhli
- 35' 2-1 C. Clemens · L. Schaub
- 45' 2-2 S. Terodde · D. Drexler
- HT2-2
- 46' ▲ R. Neudecker ▼ M. Dæhli
- 53' 2-3 S. Terodde11m
- 55' ▲ M. Höger ▼ M. Risse
- 57' 2-4 S. Guirassy · L. Schaub
- 65' C. Buchtmann · W. Sobota 3-4
- 67' ▲ D. Diamantakos ▼ W. Sobota
- 69' ▲ N. Hauptmann ▼ C. Clemens
- 78' Lasse Sobiech
- 79' ▲ C. Şahin ▼ J. Dudziak
- 86' ▲ S. Özcan ▼ S. Guirassy
- 90' Niklas Hauptmann
- 90'+5 3-5 S. Özcan · L. Schaub
- FT3-5
Đội hình
- 30R. Himmelmann 5.3
- 5M. Knoll 6.2
- 4P. Ziereis 5.8
- 15D. Buballa 5.3
- 19L. Zander 6.1
- 23J. Flum 6.1
- 28W. Sobota ⇢ ▼ 67' 7.1
- 10C. Buchtmann ⚽ ⇢ 8.4
- 14M. Dæhli ▼ 46' 6.7
- 8J. Dudziak ⚽ ▼ 79' 6.9
- 25H. Veerman ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 20R. Neudecker ▲ 46' 6.1
- 18D. Diamantakos ▲ 67' 6.9
- 22C. Şahin ▲ 79' 6.9
- 7B. Nehrig
- 33S. Brodersen
- 38F. Carstens
- 39Park Yi-Young
- 1T. Horn 6.7
- 3L. Sobiech 7.8
- 5R. Czichos 6.5
- 23J. Horn 5.9
- 7M. Risse ▼ 55' 5.7
- 17C. Clemens ⚽ ▼ 69' 7.2
- 24D. Drexler ⇢ 7.6
- 14J. Hector 6.7
- 13L. Schaub ⇢3 8.5
- 9S. Terodde ⚽2 8.3
- 19S. Guirassy ⚽ ▼ 86' 6.4
Dự bị 7
- 6M. Höger ▲ 55' 7.1
- 36N. Hauptmann ▲ 69' 6.4
- 20S. Özcan ⚽ ▲ 86' 7.3
- 15J. Córdoba
- 18T. Kessler
- 21V. Koziello
- 22Jorge Meré
Thống kê
01⚑12
⚑220
38%Kiểm soát bóng62%
24Dứt điểm11
8Trúng đích8
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
12Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
251Chuyền bóng427
164Chuyền chính xác343
65%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
35Trận đấu36
48Ghi được95
56Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận2.64
9Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai57