FC Dila Gori
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dinamo Batumi

FC Dila Gori vs FC Dinamo Batumi

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-2 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 5, hòa 4, FC Dinamo Batumi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 26
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
WWWWD FC Dinamo Batumi
  1. 35' lasha menteshashvili
  2. 39' lasha menteshashvili 1-0
  3. 41' Nelson Mike Puketi
  4. 45'+2 1-1 Luka Tsulukidze
  5. HT1-1
  6. 51' Uerdi Mara
  7. 54' Mohamed Kanté
  8. 59' Imran Omar Oulad A. Eshetiye
  9. 59' Yahya·Kalley Luka Lakvekheliani
  10. 59' Giorgi Jalaghonia Kristaps Grabovskis
  11. 63' 1-2 Imran Omar Oulad · Sandro Altunashvili
  12. 67' Otar Parulava Nelson Mike Puketi
  13. 67' badri gogoberishvili Mohamed Kanté
  14. 70' Dmitri Mandricenco Maurides Roque Junior
  15. 70' Levan Shengelia Tornike Kirkitadze
  16. 74' Zurab Museliani Mouhamed Diouf
  17. 77' Enes Mahmutovic Luka Tsulukidze
  18. 82' Enes Mahmutovicphản lưới 2-2
  19. 90'+2 Uerdi Mara
  20. FT2-2

Đội hình

FC Dila Gori Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Vavalis
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze
  3. 13João Araújo
  4. 5Nelson Mike Puketi ▼ 67'
  5. 16M. Sanyang
  6. 15G. Kobakhidze
  7. 8L. Menteshashvili
  8. 24Mouhamed Diouf ▼ 74'
  9. 11K. Grabovskis ▼ 59'
  10. 22Shota Shekiladze
  11. 9K. Kefing

Dự bị 7

  1. 25L. Yarbrough
  2. 33R. Etou
  3. 19B. Gogoberishvili ▲ 67'
  4. 14G. Jalaghonia ▲ 59'
  5. 21Z. Museliani ▲ 74'
  6. 10O. Parulava ▲ 67'
  7. 12L. Sanikidze
FC Dinamo Batumi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Giorgi Chiabrishvili
  1. 13N. Kalichava
  2. 29I. Turitsov
  3. 23M. Kobakhidze
  4. 24D. Carlson
  5. 12L. Lakvekheliani ▼ 59'
  6. 8S. Altunashvili
  7. 22T. Kirkitadze ▼ 70'
  8. 10U. Mara
  9. 16A. Eshetiye ▼ 59'
  10. 20L. Tsulukidze ▼ 77'
  11. 9Maurides

Dự bị 9

  1. 15E. Mahmutović ▲ 77'
  2. 7D. Mandrîcenco ▲ 70'
  3. 6A. Mylchenko
  4. 18I. Oulad Omar
  5. 27L. Shengelia ▲ 70'
  6. 30M. Turmanidze
  7. 5Y. Kalley ▲ 59'
  8. 39G. Japaridze
  9. 35R. Chiteishvili

Thống kê

033
711
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích5
0Bị chặn0
3Phạt góc7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
2
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
3
FC Iberia 1999
24 33 - 27 +6 40
4
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
5
FC Dila Gori
25 33 - 27 +6 37
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte
25 19 - 42 -23 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

13Trận đấu12
20Ghi được24
18Thủng lưới12
1.54Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu