FC Dila Gori vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-2 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 5, hòa 4, FC Dinamo Batumi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- 8' A. Mylchenko
- 37' N. Lominadze
- 41' L. Kapianidze
- HT0-0
- 46' ▲ R. Injgia ▼ D. Pachulia
- 68' G. Gaprindashvili
- 69' 0-1 D. Mujiri
- 74' ▲ I. Dramé ▼ N. Lominadze
- 74' ▲ D. Amponsah ▼ S. Shekiladze
- 74' ▲ M. Sangare ▼ A. Konte
- 76' Kaly
- 80' 0-2 H. Gomis
- 83' ▲ I. Bughridze ▼ O. Parulava
- 83' ▲ João Nóbrega ▼ G. Gaprindashvili
- 83' ▲ N. Dumbadze ▼ D. Mujiri
- 87' Kaly
- 87' Kaly
- 90'+1 ▲ G. Gogmachadze ▼ H. Gomis
- 90'+3 N. Maliphản lưới 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 2G. Gaprindashvili ▼ 83'
- 6A. Andronikashvili
- 26J. Tiboue
- 17O. Itzhak
- 3Kaly
- 7A. Konte ▼ 74'
- 8N. Lominadze ▼ 74'
- 11O. Parulava ▼ 83'
- 10T. Wouter
- 22S. Shekiladze ▼ 74'
Dự bị 9
- 9I. Dramé ▲ 74'
- 14D. Amponsah ▲ 74'
- 29M. Sangare ▲ 74'
- 20I. Bughridze ▲ 83'
- 21João Nóbrega ▲ 83'
- 5Z. Rukhadze
- 23António Lopes
- 30N. Kavtaradze
- 33R. Etou
- 30R. Kvaskhvadze
- 25Wanderson
- 35R. Chiteishvili
- 2N. Mali
- 4L. Kapianidze
- 19U. Mara
- 6A. Mylchenko
- 8Mário Balbúrdia
- 40D. Pachulia ▼ 46'
- 9D. Mujiri ▼ 83'
- 7H. Gomis ▼ 90'
Dự bị 7
- 31R. Injgia ▲ 46'
- 26N. Dumbadze ▲ 83'
- 20G. Gogmachadze ▲ 90'
- 16Ricardo Silva
- 21B. Tambedou
- 22D. Inaishvili
- 23M. Kobakhidze
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu50
59Ghi được57
32Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai28