FC Dila Gori vs FC Dinamo Batumi
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-0 FC Dinamo Batumi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 5, hòa 4, FC Dinamo Batumi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 24
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- 8' G. Japaridze
- 13' D. Mandricenco
- 30' ▲ L. Khozrevanidze ▼ G. Kokhreidze
- 38' L. Khozrevanidze
- HT0-0
- 46' ▲ A. Khalaihal ▼ I. Bughridze
- 60' ▲ D. Abuselidze ▼ M. Fofana
- 62' ▲ I. Drame ▼ B. Anoff
- 66' L. Khozrevanidze
- 66' L. Khozrevanidze
- 78' ▲ O. Parulava ▼ C. Edudzi
- 80' I. Drame
- 85' A. Andronikashvili11m 1-0
- 86' ▲ N. Dumbadze ▼ L. Lakvekheliani
- 90'+2 L. Kapianidze
- 90'+1 ▲ P. Mendes ▼ T. Kikabidze
- 90'+1 ▲ S. Kvinikadze ▼ D. Bassinga
- 90' A. Khalaihal · O. Parulava 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 2T. Kikabidze ▼ 90'
- 6A. Andronikashvili
- 33R. Etou
- 26J. Tiboue
- 7A. Konte
- 21A. Ouattara
- 17B. Anoff ▼ 62'
- 20I. Bughridze ▼ 46'
- 28D. Bassinga ▼ 90'
- 27C. Edudzi ▼ 78'
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 16A. Metreveli
- 3P. Mendes ▲ 90'
- 9I. Drame ▲ 62'
- 10A. Khalaihal ▲ 46'
- 11O. Parulava ▲ 78'
- 15G. Kobakhidze
- 25S. Kvinikadze ▲ 90'
- 30E. Boansi
- 1L. Kupatadze
- 35R. Chiteishvili
- 23M. Kobakhidze
- 4L. Kapianidze
- 12L. Lakvekheliani ▼ 86'
- 39G. Japaridze
- 14G. Kokhreidze ▼ 30'
- 10U. Mara
- 20L. Tsulukidze
- 8M. Fofana ▼ 60'
- 7D. Mandricenco
Dự bị 7
- 30M. Turmanidze
- 17M. Zoidze
- 26N. Dumbadze ▲ 86'
- 27D. Abuselidze ▲ 60'
- 33D. Komakhidze
- 36N. Baladze
- 40L. Khozrevanidze ▲ 30'
Thống kê
01
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
83Ghi được53
45Thủng lưới85
1.77Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai26