FC Dinamo Batumi vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Batumi 0-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Batumi thắng 1, hòa 4, FC Dila Gori thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 35
- Phong độ
- WWWWD FC Dinamo Batumi
- WLWWD FC Dila Gori
- 29' N. Mali
- 35' 0-1 T. Wouter
- HT0-1
- 48' 0-2 I. Bughridze
- 54' R. Injgia
- 56' ▲ N. Dumbadze ▼ D. Pachulia
- 56' ▲ G. Putkaradze ▼ R. Injgia
- 59' R. Etou
- 59' D. Mujiri
- 63' ▲ G. Japaridze ▼ B. Tambedou
- 63' ▲ I. Dramé ▼ O. Parulava
- 69' ▲ D. Amponsah ▼ I. Bughridze
- 76' ▲ A. Gugushvili ▼ D. Inaishvili
- 76' ▲ Z. Rukhadze ▼ T. Wouter
- 76' ▲ N. Lominadze ▼ J. Tiboue
- 76' ▲ João Araújo ▼ A. Andronikashvili
- 88' Kaly
- FT0-2
Đội hình
- 13L. Kharatishvili
- 23M. Kobakhidze
- 2N. Mali
- 4L. Kapianidze
- 19U. Mara
- 31R. Injgia ▼ 56'
- 8Mário Balbúrdia
- 40D. Pachulia ▼ 56'
- 22D. Inaishvili ▼ 76'
- 9D. Mujiri
- 21B. Tambedou ▼ 63'
Dự bị 5
- 26N. Dumbadze ▲ 56'
- 37G. Putkaradze ▲ 56'
- 39G. Japaridze ▲ 63'
- 38A. Gugushvili ▲ 76'
- 30R. Kvaskhvadze
- 1D. Kereselidze
- 33R. Etou
- 6A. Andronikashvili ▼ 76'
- 26J. Tiboue ▼ 76'
- 17O. Itzhak
- 3Kaly
- 20I. Bughridze ▼ 69'
- 7A. Konte
- 21João Nóbrega
- 11O. Parulava ▼ 63'
- 10T. Wouter ▼ 76'
Dự bị 9
- 9I. Dramé ▲ 63'
- 14D. Amponsah ▲ 69'
- 5Z. Rukhadze ▲ 76'
- 8N. Lominadze ▲ 76'
- 13João Araújo ▲ 76'
- 4V. Botchorishvili
- 23António Lopes
- 27A. Touré
- 30N. Kavtaradze
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu37
57Ghi được59
64Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai37